Thứ Tư, 06/05/2009: 12 tháng 4 năm Kỷ Sửu
Ngày Tân Hợi, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Phá, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
- -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Bích (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
Ngày 6/5/2009 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 5/2009 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 5/2009 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Tân Hợi thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 5/2009 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 5/2009 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 5/2009 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 5/2009 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 5/2009 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 5/2009 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Mậu Tý
Ngọc Đường
Kỷ Sửu
Thiên Lao
Canh Dần
Huyền Vũ
Tân Mão
Tư Mệnh
Nhâm Thìn
Câu Trần
Quý Tỵ
Thanh Long
Giáp Ngọ
Minh Đường
Ất Mùi
Thiên Hình
Bính Thân
Chu Tước
Đinh Dậu
Kim Quỹ
Mậu Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
- Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành
- Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
- Theo tú Bích: không kỵ việc gì
- Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Dịch Mã Tốt mọi việc, nhất là xuất hành
- Thiên Phúc Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Thiên Đức Tốt mọi việc
- Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Sao xấu
- Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Tỵ (sinh 1965).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 6/5/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 06/05/2009 dương lịch là 12 tháng 4 năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Tỵ, tiết Lập hạ.
Ngày 6/5/2009 tốt hay xấu?
Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Phá, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/2009 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 6/5/2009 xung tuổi nào?
Ngày Tân Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Ất Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.