⭐ Sao hạn – tam tai – Thái Tuế
Cửu Diệu, tám hạn, tam tai, phạm Thái Tuế theo năm sinh và năm xem.
Cách đọc kết quả
Sáu ô ở trên đến từ hai nhóm phép khác nhau. Sao chiếu mệnh và hạn tính theo tuổi mụ và giới tính, nên mỗi năm mỗi người bước sang một sao, một hạn mới. Tam tai và phạm Thái Tuế tính theo con giáp năm sinh đặt cạnh con giáp của năm, không cần biết bạn bao nhiêu tuổi. Kim Lâu và Hoang Ốc lại là phép chọn năm cho việc lớn: chỉ có nghĩa khi bạn định cưới hỏi hoặc làm nhà trong năm ấy, còn không thì đọc cho biết.
Điều quan trọng nhất khi đọc: mọi người cùng tuổi mụ, cùng giới trên cả nước gặp chung một sao và một hạn; mọi người cùng con giáp gặp chung tam tai và Thái Tuế. Đây là lời nhắc theo nhóm, không phải lời đoán dành riêng cho bạn. Cách dùng tốt nhất là đổi mỗi tên sao, tên hạn thành một hai việc cụ thể trong năm: sao La Hầu thì giữ lời, hạn Địa Võng thì rà giấy tờ, hạn Huỳnh Tuyền thì đi khám sức khoẻ định kỳ. Làm xong những việc ấy, năm nào cũng là năm nhẹ nhõm hơn.
Khi hai phép cùng nhắc một chuyện — ví dụ năm đầu tam tai lại trùng xung Thái Tuế — thì đó là năm nên làm kỹ hơn ở việc giấy tờ, hợp đồng. Còn cộng dồn mọi phép lại để kết luận "năm cực xấu" là đọc sai: mỗi phép đo một thứ theo một vòng riêng (9 năm, 8 hạn, 12 năm), cộng hết vào thì gần như năm nào cũng có lý do để lo.
Muốn nhìn riêng cho mình thay vì theo nhóm, lá số Tử Vi có tiểu hạn và lưu niên tính từ cả năm, tháng, ngày, giờ sinh: lập lá số tử vi.
Công cụ tính thế nào
Năm âm lịch. Mọi phép đều dùng năm âm lịch, đổi năm vào đúng mùng Một Tết. Nếu bạn nhập ngày sinh dương lịch, công cụ đổi sang âm lịch theo lịch Việt Nam (thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ +7; năm trước 1968 dùng +8 như lịch thời đó). Người sinh tháng Một, tháng Hai dương lịch hay bị lấy nhầm năm — ví dụ sinh 20/1/2001 là trước Tết Tân Tỵ (24/1/2001), thuộc năm Canh Thìn 2000.
Tuổi mụ = năm xem − năm sinh âm lịch + 1. Sao Cửu Diệu: cộng các chữ số của tuổi mụ tới khi còn một chữ số (tức chia 9 lấy dư), rồi tra vòng nam khởi La Hầu, vòng nữ khởi Kế Đô. Tám hạn: cộng hai chữ số của tuổi mụ một lần rồi chia 8 lấy dư — cho cùng kết quả với lối bấm "hàng chục khởi hạn, nam đếm thuận, nữ đếm nghịch". Bảng chi tiết và ví dụ tính tay ở bài cách tính sao hạn và tám hạn.
Tam tai theo bốn nhóm tam hợp: Thân Tý Thìn gặp Dần Mão Thìn, Tỵ Dậu Sửu gặp Hợi Tý Sửu, Dần Ngọ Tuất gặp Thân Dậu Tuất, Hợi Mão Mùi gặp Tỵ Ngọ Mùi. Thái Tuế xét năm quan hệ trực, xung, hình, hại, phá theo các bộ lục xung, tam hình, lục hại, lục phá của mệnh lý. Kim Lâu là tuổi mụ chia 9 dư 1, 3, 6, 8; Hoang Ốc bấm sáu cung, mười tuổi tròn chục đặt từ Nhất Cát, hàng đơn vị đếm tiếp sang cung sau.
Các bảng đã được dựng hai lần độc lập — một lần bằng mã của công cụ, một lần đối chiếu với bảng dữ liệu lịch vạn sự của hệ và tính tay — khớp ở mọi tuổi đã soát: sao từ 1 đến 120 tuổi mụ, tám hạn từ 10 đến 99, Hoang Ốc từ 1 đến 110. Vân Hớn có nơi ghi Vân Hán hoặc Hỏa Tinh, là cùng một sao. Có người làm lịch lấy mốc Lập Xuân thay cho Tết để chuyển năm; công cụ theo mốc Tết như phần lớn lịch Việt.