🧲 La bàn số đo hướng nhà
Cầm điện thoại đứng nhìn ra cửa: máy đọc số độ, ra 24 sơn, trạch, hợp mệnh, phi tinh năm ở hướng nhà.
Đứng trong nhà, lưng quay vào nhà, mặt nhìn thẳng ra cửa chính. Đặt điện thoại nằm phẳng trên lòng bàn tay, màn hình ngửa lên, đầu máy chỉ thẳng ra cửa. Bấm nút dưới đây, chờ số đứng yên rồi bấm "Chốt hướng này".
- Tránh xa khung cửa sắt, cửa cuốn, tủ lạnh, xe máy, loa, ốp lưng có nam châm — đứng cách chúng vài bước.
- Số nhảy lung tung hoặc máy báo cần hiệu chỉnh: cầm máy xoay vài vòng theo hình số 8 rồi đo lại.
- Đo ở ba chỗ (giữa cửa, hai bên cửa, hoặc thêm một lần ngoài thềm), mỗi chỗ chốt một lần — trang tự lấy số trung bình.
Đứng ở đâu, cầm máy thế nào
Hướng nhà là hướng mặt nhà nhìn ra, nên người đo phải nhìn cùng chiều với ngôi nhà: đứng sát trong cửa chính, lưng quay vào nhà, mặt nhìn thẳng ra đường. Điện thoại đặt nằm phẳng, màn hình ngửa lên, cạnh dài của máy song song với hai bên khung cửa (tức vuông góc với bức tường mặt tiền) — lệch tay vài độ là số lệch vài độ. Cửa sắt, cửa cuốn, khung nhôm kính lõi thép, tủ lạnh, xe máy dựng trong nhà đều làm kim lệch; thấy số nhảy khi bước ngang một bước là dấu hiệu chỗ đó nhiễu. Cách chắc ăn là đo ba lần: giữa cửa, lùi vào trong hai bước, và ngoài thềm cách cửa sắt một quãng — ba số chênh nhau dưới 3–4 độ thì lấy trung bình, chênh nhiều hơn thì có chỗ đang bị nhiễu.
Căn hộ chung cư lấy hướng theo cửa căn hay theo mặt toà? Đây là chỗ các thầy chưa thống nhất. Một bên lấy hướng mặt toà nhà (phía sảnh chính, cổng toà): toà là "ngôi nhà" thật đón khí từ đường, căn hộ chỉ là một phòng trong đó. Bên kia lấy hướng cửa căn hộ hoặc phía ban công, cửa sổ lớn nhất: với người ở, căn hộ mới là nơi đóng mở hằng ngày, còn sảnh toà thì xa. Nhiều người dung hoà: xem toà để biết khí chung, xem cửa căn và ban công để kê đồ trong nhà. Công cụ này đo được cả hai — bạn đo ở cửa căn, rồi đo (hoặc tra bản đồ) mặt toà, và nói rõ mình theo cách nào khi hỏi thầy. Lõi bê tông cốt thép của chung cư làm la bàn trong căn hộ kém tin hơn nhà phố; đo cạnh cửa sổ, hoặc so với bản đồ vệ tinh.
La bàn điện thoại so với la kinh của thầy. Cảm biến từ trong điện thoại thường lệch 3–5 độ, có lúc hơn nếu chưa hiệu chỉnh hay đeo ốp nam châm; la kinh tốt đặt đúng cách sai khoảng 1 độ. Một sơn rộng 15 độ, nên với nhà nằm giữa sơn, hai cách đo cho cùng một tên sơn; chỉ khi số đo cách ranh giới hai sơn dưới vài độ thì mới cần la kinh hoặc bản đồ để quyết — công cụ tự báo khi gặp trường hợp này. Cả điện thoại lẫn la kinh đều chỉ Bắc từ (theo kim nam châm). Độ lệch giữa Bắc từ và Bắc thật ở Việt Nam dưới 2 độ (Hà Nội khoảng 1,7, TP.HCM khoảng 0,6 theo mô hình WMM2025), nên trang này không cộng trừ gì; muốn hiểu thêm, xem bài đo hướng nhà bằng điện thoại hay la kinh và ứng dụng la bàn điện thoại.
Đông tứ trạch, Tây tứ trạch là gì? Bát Trạch chia tám quẻ làm hai nhóm: Khảm, Ly, Chấn, Tốn là Đông tứ; Càn, Khôn, Cấn, Đoài là Tây tứ. Nhà được xếp nhóm theo quẻ ở lưng nhà (tọa), người được xếp nhóm theo cung phi tính từ năm sinh âm lịch và giới tính. Cùng nhóm thì bốn phương cát của nhà và của người trùng nhau; khác nhóm thì bố trí phòng theo từng người. Cần nhớ: nhà hướng Tây là tọa Đông, thuộc Đông tứ trạch — gọi nhóm theo mặt tiền là xếp ngược. Chi tiết ở bài Đông tứ trạch, Tây tứ trạch.
Công cụ tính thế nào
24 sơn theo vòng chính châm, mỗi sơn 15 độ, sơn Tý lấy 0 độ làm giữa; số đo nằm đúng ranh giới thì tính cho sơn kế theo chiều kim đồng hồ — cùng bảng với bài 24 sơn hướng. Trạch và cung phi dùng chung bộ máy với công cụ Hướng nhà Bát Trạch (năm âm lịch Việt Nam, du niên sinh bằng phép biến hào). Sao năm theo Huyền Không: năm 1984 sao 7 vào giữa, mỗi năm lùi một, bay thuận theo đường Lạc Thư, đổi ở tiết Lập Xuân. Thái Tuế ở sơn trùng chi năm, Tuế Phá ở sơn đối diện, Tam Sát ở ba chi đối diện phương vượng của tam hợp cục năm đó (năm Mùi thuộc Hợi Mão Mùi mộc cục ⇒ Tam Sát ở Thân Dậu Tuất), tính trọn từ chi đầu đến chi cuối. Nguồn: Bát Trạch Minh Kính, Thẩm Thị Huyền Không Học, Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (mục Tam Sát, Tuế Phá). Trang không lưu số đo hay năm sinh của bạn.