🗓️ Xem ngày tốt xấu
Một ngày bất kỳ: hoàng đạo, trực, nhị thập bát tú, giờ tốt, việc nên tránh.
Vì sao ra mức này
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- -4 Tú Chủy (tú xấu)
- +9 9 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Mức chung chỉ để định hướng. Việc cụ thể (cưới, động thổ, khai trương…) có bảng riêng — dùng công cụ chọn ngày theo việc.
Ngày nên tránh việc lớn theo lịch dân gian: phạm Dương Công. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Mậu Tý
Ngọc Đường
Kỷ Sửu
Thiên Lao
Canh Dần
Huyền Vũ
Tân Mão
Tư Mệnh
Nhâm Thìn
Câu Trần
Quý Tỵ
Thanh Long
Giáp Ngọ
Minh Đường
Ất Mùi
Thiên Hình
Bính Thân
Chu Tước
Đinh Dậu
Kim Quỹ
Mậu Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Giờ Tý (23–1 giờ) tính chung cho ngày này. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
- Theo tú Chủy: không có việc hợp
- Ngày hoàng đạo: hợp khởi sự việc mình chủ động chọn được ngày
Nên tránh
- Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
- Theo tú Chủy: phần lớn việc, nhất là chôn cất
- Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Sao tốt (11) và sao xấu (9) trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
- Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- Âm Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Hợi (sinh 1995).
🎯 Tìm ngày tốt cho một việc cụ thể ›
Trang riêng của ngày 3/11/2026Lịch từng ngàyNgày tốt theo việc từng tháng
Cách đọc kết quả
Một ngày trên lịch chọn ngày được nhìn qua nhiều lớp chồng lên nhau, và không lớp nào tự quyết cả ngày. Thần trực ngày cho biết ngày thuộc nửa hoàng đạo hay hắc đạo — cứ mười hai ngày thì sáu ngày hoàng đạo, nên riêng lớp này chỉ loại được một nửa. Trực là chữ Kiến, Trừ, Mãn… gán cho ngày, lời khuyên phần lớn suy từ nghĩa chữ: Khai hợp mở hàng, Bế hợp đắp đê, Phá chỉ hợp phá dỡ. Tú là vòng 28 ngày khoá với tuần lễ, nên các sách đặt nó sau các lớp kia.
Sao ngày là phần chi tiết nhất: mỗi sao ghi rõ hợp hay kỵ việc gì. Khi đọc, chỉ cần để ý những sao nhắc đúng việc bạn định làm; một ngày có vài sao xấu "kỵ lợp nhà" chẳng liên quan gì tới chuyện đi ký hợp đồng. Nhóm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công là những ngày lịch dân gian Việt quen gạch khỏi việc lớn; chúng không có trong các sách chọn ngày chính thống đời Thanh mà chúng tôi đối chiếu được, nên công cụ ghi là "nên tránh việc lớn" chứ không coi là điềm xấu.
Tuổi xung là lớp riêng của từng người: ngày có chi đối xung với chi năm sinh (Tý – Ngọ, Sửu – Mùi…). Cứ mười hai ngày có một ngày xung tuổi bạn — dễ tránh khi chọn được ngày, không đáng lo khi không chọn được. Nặng hơn là thiên khắc địa xung, khi cả can cũng đối nhau. Chi tiết ở bài ngày tốt hợp tuổi.
Công cụ tính thế nào, tin tới đâu
- Âm lịch, can chi: thuật toán Hồ Ngọc Đức theo múi giờ Việt Nam (trước 1968 dùng múi +8 như lịch thời đó). Mức tin: cao — trùng lịch in.
- Hoàng đạo, hắc đạo: khẩu quyết khởi Thanh Long trong các bản Ngọc Hạp ở ta, tính theo tháng âm. Sách Trung Hoa (Hiệp Kỷ Biện Phương Thư) tính theo tháng tiết khí, nên khoảng một ngày trong mười hai phái ghi khác nhau; trang có ghi rõ khi hôm ấy lệch. Bài: ngày hoàng đạo, hắc đạo.
- Trực: Kiến là ngày cùng chi với tháng tiết khí (thứ tự đã có từ Hoài Nam Tử). Ngày có giờ vào tiết được tính sang tháng mới — vì thế mỗi lần vào tiết có một trực lặp hai ngày liền. Bài: thập nhị trực.
- Nhị thập bát tú: số ngày Julius cộng 11 chia 28 (dư 0 là Giác); tốt xấu theo bảng Ngọc Hạp thông dụng. Bài: nhị thập bát tú.
- Sao ngày: bảng sao theo tháng âm, chi và can ngày của bộ dữ liệu Ngọc Hạp bản Việt dùng rộng rãi trên các trang lịch; chúng tôi đã sửa những lỗi chép rõ ràng (can chi sai âm dương, dòng trùng ghi nhãn ngược) và tính Bất Tương theo tiết khí như sách dặn. Mức tin: là quy ước lịch lưu hành, các bản Ngọc Hạp khác nhau ở vài sao nhỏ.
- Giờ hoàng đạo: khởi theo chi ngày (ngày Tý, Ngọ khởi Thanh Long ở giờ Thân…). Hướng Hỷ Thần, Tài Thần theo can ngày.
Đã đối chiếu: các ngày tháng Giêng Đinh Mùi 2027 (Tết 6/2/2027 là Bính Thìn, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Mãn, tú Đê) tính bằng máy và tính tay theo quy tắc khớp từng ngày; xem bảng trong bài hoàng đạo và thập nhị trực. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.