🀄 Lá số Bát Tự (Tứ Trụ)
Bốn trụ năm tháng ngày giờ theo tiết khí, Thập Thần, ngũ hành vượng suy.
Cách đọc lá số Bát Tự này
Đọc theo thứ tự, đừng nhảy cóc. Bước một là nhật chủ — can của trụ ngày, ô viền vàng. Đó là "ta"; bảy chữ còn lại chỉ có nghĩa khi đặt cạnh nó. Bước hai là Thập Thần: chữ nhỏ trên mỗi can cho biết can ấy là Tài, Quan, Ấn, Thực Thương hay Tỷ Kiếp đối với ta. Địa chi không mang một thần duy nhất, vì mỗi chi giấu một đến ba can, nên công cụ ghi đủ các can tàng ẩn dưới chi, can đứng đầu là bản khí. Bảng tra và nghĩa đời thường của mười thần có ở bài Thập Thần trong Bát Tự.
Bước ba là cân lực nhật chủ. Người mới học hay đếm xem có bao nhiêu chữ cùng hành với mình rồi kết luận vượng hay nhược; hai lá số đếm y hệt nhau có thể nằm ở hai đầu cân. Phép cân đúng đi theo ba câu hỏi: sinh vào mùa của mình không (đắc lệnh), có gốc trong địa chi không (thông căn), trên can có ai cùng phe không (sinh trợ) — và nặng nhất là câu đầu. Công cụ chấm cả ba để bạn có điểm xuất phát, nhưng không thay được con mắt người đọc trước những lá số có hợp hoá mạnh hay thế "tòng".
Bước bốn mới là dụng thần: thân mạnh thì cần chữ tiết bớt hoặc chế bớt, thân yếu thì cần chữ sinh, chữ trợ; sinh mùa quá lạnh hay quá nóng thì cần điều hậu trước. Dụng thần quyết định đại vận nào thuận, năm nào nên làm việc lớn — nên công cụ dừng ở mức gợi ý và dành phần này cho bài dụng thần là gì và cho thầy. Thanh ngũ hành chỉ là bức tranh phân bố; thấy một hành ít mà vội "bổ" hành ấy là lối đọc đã được bài ngũ hành khuyết chỉ ra chỗ sai.
Đại vận là "chữ thứ chín, thứ mười" ghép vào tám chữ gốc trong mười năm; lưu niên là chữ đến theo từng năm. Đọc chúng giống đọc thêm một trụ: can chi của vận, của năm là thần gì với nhật chủ, có hợp hay xung chữ nào đang giữ vai quan trọng. Một năm Thất Sát với người cần Quan Sát chế thân là năm có việc để gánh; với người thân yếu không có Ấn đỡ thì là năm phải giữ sức.
Công cụ tính thế nào
Trụ năm đổi ở giờ Lập Xuân, trụ tháng đổi ở giờ vào mười hai tiết — không theo Tết, không theo mùng 1 âm lịch. Máy tìm thời điểm mặt trời tới các kinh độ 315°, 345°, 15°… bằng công thức thiên văn trong bộ máy âm lịch của site, rồi so với giờ sinh đến từng phút. Can tháng tra theo Ngũ Hổ Độn, can giờ theo Ngũ Thử Độn, trụ ngày đếm theo số ngày Julius. Tất cả từng bước có ở bài cách lập tứ trụ bằng tay, kèm ví dụ để bạn tự tính lại.
Giờ và múi giờ. Giờ bạn nhập được hiểu là giờ đồng hồ Việt Nam theo múi lịch của năm sinh: múi +8 cho người sinh trước năm 1968, +7 từ 1968 (đúng như lịch âm Việt Nam đã dùng). Người sinh từ 23 giờ: mặc định trụ ngày tính sang hôm sau vì giờ Tý mở ngày mới; nếu bạn theo lối Dạ Tý thì chọn lại ở ô tuỳ chọn, công cụ giữ trụ ngày cũ và lấy can giờ theo ngày sau. Không rõ giờ thì công cụ lập tam trụ và báo khi ngày sinh trùng ngày giao tiết.
Đại vận đi thuận với nam sinh năm can dương và nữ sinh năm can âm, đi nghịch với hai trường hợp còn lại — can năm ở đây là can năm theo Lập Xuân. Tuổi khởi vận lấy số ngày từ lúc sinh đến tiết kế tiếp (đi thuận) hoặc tiết vừa qua (đi nghịch), ba ngày tính một năm, một ngày tính bốn tháng.
Chúng tôi kiểm thế nào: lập bốn nghìn thời điểm ngẫu nhiên từ 1901 đến 2099 và đối chiếu với thư viện lịch mã nguồn mở lunar-javascript; bốn trụ khớp ở mọi ca trừ ba ca sinh trong vòng mười lăm phút quanh giờ vào tiết, tuổi khởi vận lệch nhau không quá hai ngày. Công thức thiên văn gọn có thể lệch giờ vào tiết vài phút, nên ai sinh sát giờ giao tiết sẽ thấy lời nhắc kiểm lại. Phần cân vượng nhược và trọng số tàng can là quy ước của công cụ, đã ghi rõ ở trên; các phái Tử Bình không thống nhất một bộ số.