🔯 Tinh bàn Huyền Không
Lập tinh bàn theo vận và toạ hướng, phi tinh năm – tháng.
Cách đọc tinh bàn
Ba con số trong mỗi ô. Số nhỏ ở giữa là vận tinh — sao của vận khi nhà được dựng, giống nhau ở mọi nhà cùng vận. Hai số lớn mới là của riêng căn nhà: bên trái là sơn tinh (sao "núi", chủ người — sức khoẻ, nhân đinh, quan hệ), bên phải là hướng tinh (sao "nước", chủ của cải, việc làm ăn). Ô viền tím là cung tọa (lưng nhà), ô viền vàng là cung hướng (mặt tiền).
Màu là trạng thái của sao trong vận hiện tại. Vận 9 (2024–2043): sao 9 vượng; 1 và 2 là sinh khí, tiến khí; 8 vừa lui thành thoái khí; 7 suy; 3, 4, 6 tử khí; 5 Ngũ Hoàng là sát khí. Nguyên tắc dùng: cung có hướng tinh vượng, sinh nên "động" — cửa, lối đi, cửa sổ lớn, phòng sinh hoạt; cung có sơn tinh vượng, sinh nên "tĩnh" và vững — phòng ngủ, chỗ ngồi lâu, phía ngoài có khối cao. Cung có 5 hoặc 2 (của nhà, của năm, của tháng chồng lên) là chỗ giữ yên.
Cục là cách hai sao vượng đứng. Vượng sơn vượng hướng (sao vượng của núi ở sau, của nước ở trước) được khen nhất; thượng sơn hạ thủy ngược lại; song tinh đáo hướng, đáo tọa là hai sao dồn về một phía. Cục không phải bản án: một căn đáo hướng mà mặt tiền là bức tường nhà bên thì sao 9 ở trước cũng không có chỗ để đón. Hình thế thật quyết định cục dùng được hay không.
Sao năm, sao tháng chồng lên, không thay tinh bàn nhà. Chúng kích hoạt cung chúng bay tới: Ngũ Hoàng năm rơi vào cung đã có sơn tinh hay hướng tinh 2, 5 là lúc nên hoãn sửa chữa ở đó. Năm đổi ở Lập Xuân, tháng đổi theo tiết khí — bảng tháng ở trên tính đúng ngày cho năm đang chọn.
Công cụ tính thế nào
Phép lập theo Thẩm Thị Huyền Không Học (Thẩm Trúc Nhưng): vận tinh nhập trung bay thuận theo đường Lạc Thư (giữa → Tây Bắc → Tây → Đông Bắc → Nam → Bắc → Tây Nam → Đông → Đông Nam). Sao vận ở cung tọa nhập trung làm sơn tinh, ở cung hướng nhập trung làm hướng tinh. Chiều bay xét âm dương của sơn cùng nguyên long (địa, thiên, nhân) trong quẻ gốc của con số đó: sơn dương thì bay thuận, âm thì nghịch. Số 5 không có quẻ thì mượn quẻ của vận — vận 9 mượn Ly. Bảng âm dương, nguyên long 24 sơn là bảng ở bài 24 sơn hướng.
Đã đối chiếu. Chạy đủ 24 sơn cho chín vận: vận 8 có đúng 6 sơn vượng sơn vượng hướng (Sửu, Mùi, Tốn, Tỵ, Càn, Hợi) và 6 sơn thượng sơn hạ thủy; vận 9 và vận 1 chỉ có song tinh đáo hướng (12 sơn) và đáo tọa (12 sơn); vận 5 chỉ có vượng sơn vượng hướng và thượng sơn hạ thủy. Cả 24 dòng khớp bảng trong bài vận 9 và nhà xây vận 8 sang vận 9; nhà tọa Tý hướng Ngọ vận 9 phản ngâm ở bàn sơn tinh, tọa Bính hướng Nhâm phục ngâm ở bàn hướng tinh — đúng như các bài đã tính tay.
Sao năm: năm 1984 là 7, mỗi năm lùi một — 2026 là 1, 2027 là 9, 2028 là 8. Sao tháng: năm Tý, Ngọ, Mão, Dậu tháng Dần khởi 8; năm Thìn, Tuất, Sửu, Mùi khởi 5; năm Dần, Thân, Tỵ, Hợi khởi 2; mỗi tháng sau lùi một. Năm, tháng đều bay thuận. Ngày giao tiết tính bằng bộ lịch của site (thuật toán Hồ Ngọc Đức, giờ Việt Nam).
Giới hạn. Đây là phép thường. Nhà lệch giữa hai sơn phải tính thế quái (kiêm hướng), có thể ra tinh bàn khác hẳn; nhà nằm sát ranh giới thì đo lại và xem bài không vong trên la kinh. Phản ngâm, phục ngâm chỉ báo khi cả bàn sơn tinh hoặc hướng tinh khởi từ 5; các thầy còn xét thêm trường hợp từng cung. Căn hộ chung cư lấy hướng tòa nhà hay hướng cửa căn hộ, các phái chưa thống nhất — xem căn hộ chung cư theo Huyền Không. Đọc nền: Huyền Không Phi Tinh là gì, chín sao Huyền Không, Ngũ Hoàng, Nhị Hắc.