Ngày tốt theo việc, từng tháng
Mỗi ô là số ngày qua được bộ lọc của máy trong tháng — bấm vào để xem từng ngày, điểm, lý do và giờ hoàng đạo. Chưa xét tuổi; muốn loại ngày xung tuổi thì dùng công cụ chọn ngày.
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
💍 Cưới hỏi
Ngọc Hạp bản Việt dặn: chọn trong 11 ngày cưới gả, gặp trực Thành, "nhất là gặp ngày Bất Tương".
🏗️ Động thổ, làm nhà
Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày động thổ, nên trực Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai; kỵ trực Kiến, Phá, Bình, Thu; đại kỵ Quý Mùi, Ất Mùi, Mậu Ngọ.
🏠 Nhập trạch, về nhà mới
Ngọc Hạp bản Việt: 21 ngày về nhà mới; bảng trực ghi Chấp "xấu với di chuyển".
🎊 Khai trương, mở hàng
Ngọc Hạp bản Việt: 26 ngày "khai trương, mở kho", nên trực Mãn, Thành, Khai.
🧳 Xuất hành, đi xa
Ngọc Hạp bản Việt: 26 ngày xuất hành, nên ngày hoàng đạo hoặc trực Mãn, Thành, Khai; "trực Kiến nên đi, trực Thành nên rời".
✍️ Ký hợp đồng, giao dịch
Ngọc Hạp bản Việt: 18 ngày lập khế ước giao dịch, nên Thiên Đức, Nguyệt Đức, trực Chấp, Thành; rất kỵ Trường Đoản Tinh.
🚗 Mua xe, nhận xe
Sách cổ không có mục mua xe. Công cụ ghép hai mục gần nhất của Ngọc Hạp bản Việt: "mua sản vật quan trọng" (18 ngày, trực Định, Thành) và "mua ngựa" (7 ngày) — con ngựa là phương tiện đi lại của người xưa.
🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Máy lọc ngày thế nào
Mỗi ngày trong tháng được chấm theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày: có nằm trong bảng ngày tốt của việc đó trong Ngọc Hạp bản Việt không, hoàng đạo hay hắc đạo, trực hợp hay kỵ việc, sao ngày nhắc đúng việc, và tú. Ngày phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công hoặc trực Phá bị gạch hẳn. Các lớp này là quy ước lịch cổ — không có ngày hoàn hảo, và một ngày thuận tiện cho cả nhà cũng là tiêu chí chính đáng.