🎯 Chọn ngày theo việc
Cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương — lọc ngày hợp tuổi trong khoảng bạn chọn.
Công cụ chọn ngày thế nào
Công cụ đi theo đúng thứ tự người chọn ngày xưa vẫn làm: loại trước, chấm sau. Bước loại gạt bỏ ngày xung tuổi người chủ việc (và thiên khắc địa xung), ngày trực Phá — trùng Nguyệt Phá, lời kiêng mà các sách thống nhất nhất — cùng nhóm ngày lịch dân gian Việt quen gạch khỏi việc lớn: Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công. Những ngày còn lại mới được chấm điểm; mỗi điểm cộng hay trừ đều ghi rõ lý do và lớp nào sinh ra nó, để bạn tự cân thay vì tin một con số.
Lớp nặng ký nhất là bảng ngày tốt của từng việc trong Ngọc Hạp Thông Thư bản Việt: 11 ngày cưới gả, 15 ngày động thổ, 21 ngày về nhà mới, 26 ngày khai trương, 18 ngày lập khế ước… Bảng này chỉ xét can chi nên lặp lại mỗi 60 ngày. Tiếp theo là ngày hoàng đạo, trực hợp việc (Thành cho cưới, Khai – Thành – Mãn cho mở hàng, Trừ – Định – Chấp – Thành cho động thổ), các sao ngày nhắc đích danh việc ấy, và tú. Cưới hỏi xét thêm tháng Đại lợi theo tuổi cô dâu, ngày Bất Tương (tính theo tiết khí như sách) và nhắc Kim Lâu.
Đọc kết quả cho đúng mức. Lọc càng nhiều lớp, ngày càng hiếm: cả năm Đinh Mùi 2027 chỉ còn chừng năm ngày khai trương "trọn" mọi lớp (xem bài xem ngày khai trương). Vì thế bảng xếp hạng ở trên đáng giá ở chỗ chỉ ra ngày nào cân bằng nhất và vướng gì, không phải ở chỗ tìm ra một ngày hoàn hảo. Một ngày đứng thứ ba mà cả nhà đều rảnh, khách mời đi được, thời tiết ổn, thường là lựa chọn tốt hơn ngày đứng đầu mà ai cũng phải xoay xở.
Nguồn và mức tin của từng lớp
- Bảng ngày theo việc, trực hợp việc, sao ngày: Ngọc Hạp Thông Thư bản lưu hành ở Việt Nam, qua bộ dữ liệu chọn ngày mà nhiều trang lịch dùng chung. Chúng tôi đã sửa lỗi chép rõ ràng (vd dòng cưới gả chép "Bính Tỵ, Mậu Tỵ" — không phải ngày có thật — thay vì Bính Tý, Mậu Tý). Lọc thử cả năm 2027 ra đúng các con số trong bài xem ngày cưới, động thổ, nhập trạch.
- Trực Phá trùng Nguyệt Phá, hệ thần sát nhiều lớp: tinh thần Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (đời Càn Long) — đại ý, không trích nguyên văn.
- Hoàng đạo khởi theo tháng âm như lịch Việt phổ thông; sách Trung Hoa khởi theo tháng tiết — khoảng một ngày trong mười hai cách cho kết quả khác (bài hoàng đạo, hắc đạo).
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công, Bành Tổ bách kỵ: lịch dân gian; không thấy trong các sách chọn ngày chính thống đã đối chiếu. Giữ vì nhiều gia đình vẫn kiêng (bài Tam Nương, Nguyệt Kỵ).
- Mua xe: sách cổ không có mục này; công cụ mượn mục "mua sản vật" và "mua ngựa". An táng: thường làm theo thời điểm gia đình đã định — việc chọn ngày chủ yếu dùng khi cải táng, sang cát hoặc khi có thể chọn.
- Tuổi: chỉ xét người chủ việc (cưới hỏi xét cô dâu, thêm chú rể nếu nhập). Đòi ngày hợp tuổi cả họ là tự làm khó mình — bài ngày tốt hợp tuổi.