Thứ Hai, 14/09/2026: mùng 4 tháng 8 năm Bính Ngọ
Ngày Tân Mão, Minh Đường hoàng đạo, trực Phá, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Trương (tú tốt)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 14/9/2026 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2026 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2026 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2026 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Tân Mão thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2026 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Tân Mão thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2026 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Tân Mão thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2026 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Tân Mão thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2026 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2026 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Mậu Tý
Câu Trần
Kỷ Sửu
Thanh Long
Canh Dần
Minh Đường
Tân Mão
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Chu Tước
Quý Tỵ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Bạch Hổ
Bính Thân
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Thiên Lao
Mậu Tuất
Huyền Vũ
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
- Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
Nên tránh
- Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
- Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
- Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
- Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 1 sao tốt và 13 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Thiên Quý Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
- Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
- Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Dậu (sinh 1945, 2005).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 14/09/2026 dương lịch là mùng 4 tháng 8 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Tân Mão, tháng Đinh Dậu, tiết Bạch lộ.
Ngày 14/9/2026 tốt hay xấu?
Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Phá, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/2026 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 14/9/2026 xung tuổi nào?
Ngày Tân Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Ất Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.