Thứ Hai, 07/12/2026: 29 tháng 10 năm Bính Ngọ

Ngày Ất Mão, Huyền Vũ hắc đạo, trực Bình, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

7
Thứ Hai, 07/12/2026Âm lịch: 29 tháng 10 năm Bính Ngọ
Ngày Ất MãoTháng Kỷ HợiNăm Bính Ngọ Tiết Đại Tuyết (vào tiết trong ngày)
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 53/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Trương (tú tốt)
  • +9 7 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyHuyền VũHắc đạo · dễ mờ ám, mất mát vặt
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túTrương Nguyệt LộcTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1981, 1993, 2005, 2017

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Ngọc Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 7/12/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu

Nên tránh

  • Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
  • Huyền Vũ: Kỵ mai táng
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 8 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Âm Đức Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Huyền Vũ Kỵ mai táng
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc
  • Đại Hao Xấu mọi việc
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Dậu (sinh 1981).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/12/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 07/12/2026 dương lịch là 29 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Ất Mão, tháng Kỷ Hợi, tiết Đại tuyết.

Ngày 7/12/2026 tốt hay xấu?

Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Bình, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 53/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 7/12/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 7/12/2026 xung tuổi nào?

Ngày Ất Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Tân Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.