Thứ Tư, 28/05/2036: mùng 3 tháng 5 năm Bính Thìn

Ngày Ất Mùi, Câu Trần hắc đạo, trực Mãn, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

28
Thứ Tư, 28/05/2036Âm lịch: mùng 3 tháng 5 năm Bính Thìn
Ngày Ất MùiTháng Giáp NgọNăm Bính Thìn Tiết Tiểu Mãn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 34/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Câu Trần)
  • +4 Tú Bích (tú tốt)
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyCâu TrầnHắc đạo · vướng víu, dây dưa; kỵ khởi công lớn
TrựcTrực Mãnnghĩa chữ: đầy
Nhị thập bát túBích Thuỷ DuTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Sửusinh 1997, 2009, 2021, 2033

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Minh Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 28/5/2036 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
  • Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành

Nên tránh

  • Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
  • Theo tú Bích: không kỵ việc gì
  • Câu Trận: Kỵ mai táng
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 0 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

    Sao xấu

    • Câu Trận Kỵ mai táng
    • Không Phòng Kỵ giá thú
    • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
    • Tam Nương Xấu mọi việc
    • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng

    Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Sửu (sinh 1961, 2021).

    Ngày này với tuổi của bạn

    Câu hỏi thường gặp

    Ngày 28/5/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

    Thứ Tư 28/05/2036 dương lịch là mùng 3 tháng 5 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Ất Mùi, tháng Giáp Ngọ, tiết Tiểu mãn.

    Ngày 28/5/2036 tốt hay xấu?

    Ngày Câu Trần hắc đạo, trực Mãn, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 34/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

    Giờ hoàng đạo ngày 28/5/2036 là giờ nào?

    Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

    Ngày 28/5/2036 xung tuổi nào?

    Ngày Ất Mùi xung tuổi Sửu, nặng nhất là Tân Sửu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

    Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

    Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.