Chủ nhật, 10/09/2045: 29 tháng 7 năm Ất Sửu
Ngày Đinh Mão, Chu Tước hắc đạo, trực Phá, tú Mão — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
- -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- -4 Tú Mão (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -10 2 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Minh Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 10/9/2045 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công+30 Ngày Đinh Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2045 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2045 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2045 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2045 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công+30 Ngày Đinh Mão thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2045 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2045 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2045 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2045 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Canh Tý
Câu Trần
Tân Sửu
Thanh Long
Nhâm Dần
Minh Đường
Quý Mão
Thiên Hình
Giáp Thìn
Chu Tước
Ất Tỵ
Kim Quỹ
Bính Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mùi
Bạch Hổ
Mậu Thân
Ngọc Đường
Kỷ Dậu
Thiên Lao
Canh Tuất
Huyền Vũ
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
- Theo tú Mão: xây dựng
- Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
- Theo tú Mão: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành
- Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 5 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Sao xấu
- Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Lại Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Dậu (sinh 1993).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/9/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 10/09/2045 dương lịch là 29 tháng 7 năm Ất Sửu âm lịch, ngày Đinh Mão, tháng Giáp Thân, tiết Bạch lộ.
Ngày 10/9/2045 tốt hay xấu?
Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Phá, tú Mão (tú xấu). Máy chấm chung 15/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/9/2045 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 10/9/2045 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Quý Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.