Thứ Sáu, 17/08/2046: 16 tháng 7 năm Bính Dần

Ngày Mậu Thân, Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Quỷ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

17
Thứ Sáu, 17/08/2046Âm lịch: 16 tháng 7 năm Bính Dần
Ngày Mậu ThânTháng Bính ThânNăm Bính Dần Tiết Lập Thu
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 47/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • -4 Tú Quỷ (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túQuỷ Kim DươngTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 2010, 2022, 2034, 2046

Ngày 17/8/2046 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Quỷ: chôn cất
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Xá: Tốt cho tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, kỵ động thổ.

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Quỷ: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Xá Tốt cho tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, kỵ động thổ.

Sao xấu

  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/8/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 17/08/2046 dương lịch là 16 tháng 7 năm Bính Dần âm lịch, ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân, tiết Lập thu.

Ngày 17/8/2046 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Quỷ (tú xấu). Máy chấm chung 47/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 17/8/2046 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 17/8/2046 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Thân xung tuổi Dần. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.