Chủ nhật, 16/07/2051: mùng 9 tháng 6 năm Tân Mùi

Ngày Nhâm Dần, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Nguy, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

16
Chủ nhật, 16/07/2051Âm lịch: mùng 9 tháng 6 năm Tân Mùi
Ngày Nhâm DầnTháng Ất MùiNăm Tân Mùi Tiết Tiểu Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 49/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Tinh (tú xấu)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Nguynghĩa chữ: cao, chênh vênh
Nhị thập bát túTinh Nhật MãTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 2004, 2016, 2028, 2040

Ngày 16/7/2051 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
  • Theo tú Tinh: xây phòng mới
  • Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
  • Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
  • Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Ngũ Phú Tốt mọi việc
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Thân (sinh 2016).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/7/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 16/07/2051 dương lịch là mùng 9 tháng 6 năm Tân Mùi âm lịch, ngày Nhâm Dần, tháng Ất Mùi, tiết Tiểu thử.

Ngày 16/7/2051 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Nguy, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 49/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2051 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 16/7/2051 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Bính Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.