Lá số tử vi mẫu theo ngày giờ sinh

Mỗi tổ hợp năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính là một lá số mẫu: cung Mệnh, Thân, 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm 12 cung. Chọn năm sinh âm lịch (1940–2026) để bắt đầu.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng theo giờ âm lịch chung. Nhập đúng giờ phút sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí

Sinh thập niên 2020

Sinh thập niên 2010

Sinh thập niên 2000

Sinh thập niên 1990

Sinh thập niên 1980

Sinh thập niên 1970

Sinh thập niên 1960

Sinh thập niên 1950

Sinh thập niên 1940

Lá số mẫu dùng để làm gì

Lá số mẫu giúp bạn xem nhanh một tổ hợp ngày giờ sinh cụ thể: Mệnh đóng ở cung nào, sao nào thủ Mệnh, Thân cư đâu, cung nào điểm cao. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch; vị trí 14 chính tinh phụ thuộc thêm ngày sinh và cục; Tứ Hoá theo can năm sinh. Vì vậy hai người cùng năm, tháng, ngày, giờ âm lịch và cùng giới có chung một lá số gốc.

Năm ở đây là năm âm lịch: người sinh tháng Giêng, tháng Hai dương lịch trước Tết thuộc năm âm lịch trước. Ngày giờ lấy theo lịch Việt Nam (múi +8 trước 1968, +7 từ 1968). Nếu bạn chỉ biết ngày dương lịch, cách nhanh nhất là lập lá số trực tiếp — máy tự đổi sang âm lịch.