Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Canh Thìn 1940
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/2/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/2/1940 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/2/1940 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/2/1940 · Quý Mùi4Ngày 4
11/2/1940 · Giáp Thân5Ngày 5
12/2/1940 · Ất Dậu6Ngày 6
13/2/1940 · Bính Tuất7Ngày 7
14/2/1940 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/2/1940 · Mậu Tý9Ngày 9
16/2/1940 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/2/1940 · Canh Dần11Ngày 11
18/2/1940 · Tân Mão12Ngày 12
19/2/1940 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/2/1940 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/2/1940 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/2/1940 · Ất Mùi16Ngày 16
23/2/1940 · Bính Thân17Ngày 17
24/2/1940 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/2/1940 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/2/1940 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/2/1940 · Canh Tý21Ngày 21
28/2/1940 · Tân Sửu22Ngày 22
29/2/1940 · Nhâm Dần23Ngày 23
1/3/1940 · Quý Mão24Ngày 24
2/3/1940 · Giáp Thìn25Ngày 25
3/3/1940 · Ất Tỵ26Ngày 26
4/3/1940 · Bính Ngọ27Ngày 27
5/3/1940 · Đinh Mùi28Ngày 28
6/3/1940 · Mậu Thân29Ngày 29
7/3/1940 · Kỷ Dậu30Ngày 30
8/3/1940 · Canh Tuất
8/2/1940 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/2/1940 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/2/1940 · Quý Mùi4Ngày 4
11/2/1940 · Giáp Thân5Ngày 5
12/2/1940 · Ất Dậu6Ngày 6
13/2/1940 · Bính Tuất7Ngày 7
14/2/1940 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/2/1940 · Mậu Tý9Ngày 9
16/2/1940 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/2/1940 · Canh Dần11Ngày 11
18/2/1940 · Tân Mão12Ngày 12
19/2/1940 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/2/1940 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/2/1940 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/2/1940 · Ất Mùi16Ngày 16
23/2/1940 · Bính Thân17Ngày 17
24/2/1940 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/2/1940 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/2/1940 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/2/1940 · Canh Tý21Ngày 21
28/2/1940 · Tân Sửu22Ngày 22
29/2/1940 · Nhâm Dần23Ngày 23
1/3/1940 · Quý Mão24Ngày 24
2/3/1940 · Giáp Thìn25Ngày 25
3/3/1940 · Ất Tỵ26Ngày 26
4/3/1940 · Bính Ngọ27Ngày 27
5/3/1940 · Đinh Mùi28Ngày 28
6/3/1940 · Mậu Thân29Ngày 29
7/3/1940 · Kỷ Dậu30Ngày 30
8/3/1940 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí