Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Thìn 1940
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/10/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/10/1940 · Đinh Mùi2Ngày 2
1/11/1940 · Mậu Thân3Ngày 3
2/11/1940 · Kỷ Dậu4Ngày 4
3/11/1940 · Canh Tuất5Ngày 5
4/11/1940 · Tân Hợi6Ngày 6
5/11/1940 · Nhâm Tý7Ngày 7
6/11/1940 · Quý Sửu8Ngày 8
7/11/1940 · Giáp Dần9Ngày 9
8/11/1940 · Ất Mão10Ngày 10
9/11/1940 · Bính Thìn11Ngày 11
10/11/1940 · Đinh Tỵ12Ngày 12
11/11/1940 · Mậu Ngọ13Ngày 13
12/11/1940 · Kỷ Mùi14Ngày 14
13/11/1940 · Canh Thân15Ngày 15
14/11/1940 · Tân Dậu16Ngày 16
15/11/1940 · Nhâm Tuất17Ngày 17
16/11/1940 · Quý Hợi18Ngày 18
17/11/1940 · Giáp Tý19Ngày 19
18/11/1940 · Ất Sửu20Ngày 20
19/11/1940 · Bính Dần21Ngày 21
20/11/1940 · Đinh Mão22Ngày 22
21/11/1940 · Mậu Thìn23Ngày 23
22/11/1940 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
23/11/1940 · Canh Ngọ25Ngày 25
24/11/1940 · Tân Mùi26Ngày 26
25/11/1940 · Nhâm Thân27Ngày 27
26/11/1940 · Quý Dậu28Ngày 28
27/11/1940 · Giáp Tuất29Ngày 29
28/11/1940 · Ất Hợi
31/10/1940 · Đinh Mùi2Ngày 2
1/11/1940 · Mậu Thân3Ngày 3
2/11/1940 · Kỷ Dậu4Ngày 4
3/11/1940 · Canh Tuất5Ngày 5
4/11/1940 · Tân Hợi6Ngày 6
5/11/1940 · Nhâm Tý7Ngày 7
6/11/1940 · Quý Sửu8Ngày 8
7/11/1940 · Giáp Dần9Ngày 9
8/11/1940 · Ất Mão10Ngày 10
9/11/1940 · Bính Thìn11Ngày 11
10/11/1940 · Đinh Tỵ12Ngày 12
11/11/1940 · Mậu Ngọ13Ngày 13
12/11/1940 · Kỷ Mùi14Ngày 14
13/11/1940 · Canh Thân15Ngày 15
14/11/1940 · Tân Dậu16Ngày 16
15/11/1940 · Nhâm Tuất17Ngày 17
16/11/1940 · Quý Hợi18Ngày 18
17/11/1940 · Giáp Tý19Ngày 19
18/11/1940 · Ất Sửu20Ngày 20
19/11/1940 · Bính Dần21Ngày 21
20/11/1940 · Đinh Mão22Ngày 22
21/11/1940 · Mậu Thìn23Ngày 23
22/11/1940 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
23/11/1940 · Canh Ngọ25Ngày 25
24/11/1940 · Tân Mùi26Ngày 26
25/11/1940 · Nhâm Thân27Ngày 27
26/11/1940 · Quý Dậu28Ngày 28
27/11/1940 · Giáp Tuất29Ngày 29
28/11/1940 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí