Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Thìn 1940
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/11/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/11/1940 · Bính Tý2Ngày 2
30/11/1940 · Đinh Sửu3Ngày 3
1/12/1940 · Mậu Dần4Ngày 4
2/12/1940 · Kỷ Mão5Ngày 5
3/12/1940 · Canh Thìn6Ngày 6
4/12/1940 · Tân Tỵ7Ngày 7
5/12/1940 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
6/12/1940 · Quý Mùi9Ngày 9
7/12/1940 · Giáp Thân10Ngày 10
8/12/1940 · Ất Dậu11Ngày 11
9/12/1940 · Bính Tuất12Ngày 12
10/12/1940 · Đinh Hợi13Ngày 13
11/12/1940 · Mậu Tý14Ngày 14
12/12/1940 · Kỷ Sửu15Ngày 15
13/12/1940 · Canh Dần16Ngày 16
14/12/1940 · Tân Mão17Ngày 17
15/12/1940 · Nhâm Thìn18Ngày 18
16/12/1940 · Quý Tỵ19Ngày 19
17/12/1940 · Giáp Ngọ20Ngày 20
18/12/1940 · Ất Mùi21Ngày 21
19/12/1940 · Bính Thân22Ngày 22
20/12/1940 · Đinh Dậu23Ngày 23
21/12/1940 · Mậu Tuất24Ngày 24
22/12/1940 · Kỷ Hợi25Ngày 25
23/12/1940 · Canh Tý26Ngày 26
24/12/1940 · Tân Sửu27Ngày 27
25/12/1940 · Nhâm Dần28Ngày 28
26/12/1940 · Quý Mão29Ngày 29
27/12/1940 · Giáp Thìn30Ngày 30
28/12/1940 · Ất Tỵ
29/11/1940 · Bính Tý2Ngày 2
30/11/1940 · Đinh Sửu3Ngày 3
1/12/1940 · Mậu Dần4Ngày 4
2/12/1940 · Kỷ Mão5Ngày 5
3/12/1940 · Canh Thìn6Ngày 6
4/12/1940 · Tân Tỵ7Ngày 7
5/12/1940 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
6/12/1940 · Quý Mùi9Ngày 9
7/12/1940 · Giáp Thân10Ngày 10
8/12/1940 · Ất Dậu11Ngày 11
9/12/1940 · Bính Tuất12Ngày 12
10/12/1940 · Đinh Hợi13Ngày 13
11/12/1940 · Mậu Tý14Ngày 14
12/12/1940 · Kỷ Sửu15Ngày 15
13/12/1940 · Canh Dần16Ngày 16
14/12/1940 · Tân Mão17Ngày 17
15/12/1940 · Nhâm Thìn18Ngày 18
16/12/1940 · Quý Tỵ19Ngày 19
17/12/1940 · Giáp Ngọ20Ngày 20
18/12/1940 · Ất Mùi21Ngày 21
19/12/1940 · Bính Thân22Ngày 22
20/12/1940 · Đinh Dậu23Ngày 23
21/12/1940 · Mậu Tuất24Ngày 24
22/12/1940 · Kỷ Hợi25Ngày 25
23/12/1940 · Canh Tý26Ngày 26
24/12/1940 · Tân Sửu27Ngày 27
25/12/1940 · Nhâm Dần28Ngày 28
26/12/1940 · Quý Mão29Ngày 29
27/12/1940 · Giáp Thìn30Ngày 30
28/12/1940 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí