Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Canh Thìn 1940
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/3/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/3/1940 · Tân Hợi2Ngày 2
10/3/1940 · Nhâm Tý3Ngày 3
11/3/1940 · Quý Sửu4Ngày 4
12/3/1940 · Giáp Dần5Ngày 5
13/3/1940 · Ất Mão6Ngày 6
14/3/1940 · Bính Thìn7Ngày 7
15/3/1940 · Đinh Tỵ8Ngày 8
16/3/1940 · Mậu Ngọ9Ngày 9
17/3/1940 · Kỷ Mùi10Ngày 10
18/3/1940 · Canh Thân11Ngày 11
19/3/1940 · Tân Dậu12Ngày 12
20/3/1940 · Nhâm Tuất13Ngày 13
21/3/1940 · Quý Hợi14Ngày 14
22/3/1940 · Giáp Tý15Ngày 15
23/3/1940 · Ất Sửu16Ngày 16
24/3/1940 · Bính Dần17Ngày 17
25/3/1940 · Đinh Mão18Ngày 18
26/3/1940 · Mậu Thìn19Ngày 19
27/3/1940 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
28/3/1940 · Canh Ngọ21Ngày 21
29/3/1940 · Tân Mùi22Ngày 22
30/3/1940 · Nhâm Thân23Ngày 23
31/3/1940 · Quý Dậu24Ngày 24
1/4/1940 · Giáp Tuất25Ngày 25
2/4/1940 · Ất Hợi26Ngày 26
3/4/1940 · Bính Tý27Ngày 27
4/4/1940 · Đinh Sửu28Ngày 28
5/4/1940 · Mậu Dần29Ngày 29
6/4/1940 · Kỷ Mão30Ngày 30
7/4/1940 · Canh Thìn
9/3/1940 · Tân Hợi2Ngày 2
10/3/1940 · Nhâm Tý3Ngày 3
11/3/1940 · Quý Sửu4Ngày 4
12/3/1940 · Giáp Dần5Ngày 5
13/3/1940 · Ất Mão6Ngày 6
14/3/1940 · Bính Thìn7Ngày 7
15/3/1940 · Đinh Tỵ8Ngày 8
16/3/1940 · Mậu Ngọ9Ngày 9
17/3/1940 · Kỷ Mùi10Ngày 10
18/3/1940 · Canh Thân11Ngày 11
19/3/1940 · Tân Dậu12Ngày 12
20/3/1940 · Nhâm Tuất13Ngày 13
21/3/1940 · Quý Hợi14Ngày 14
22/3/1940 · Giáp Tý15Ngày 15
23/3/1940 · Ất Sửu16Ngày 16
24/3/1940 · Bính Dần17Ngày 17
25/3/1940 · Đinh Mão18Ngày 18
26/3/1940 · Mậu Thìn19Ngày 19
27/3/1940 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
28/3/1940 · Canh Ngọ21Ngày 21
29/3/1940 · Tân Mùi22Ngày 22
30/3/1940 · Nhâm Thân23Ngày 23
31/3/1940 · Quý Dậu24Ngày 24
1/4/1940 · Giáp Tuất25Ngày 25
2/4/1940 · Ất Hợi26Ngày 26
3/4/1940 · Bính Tý27Ngày 27
4/4/1940 · Đinh Sửu28Ngày 28
5/4/1940 · Mậu Dần29Ngày 29
6/4/1940 · Kỷ Mão30Ngày 30
7/4/1940 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí