Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Canh Thìn 1940
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/4/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/4/1940 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/4/1940 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/4/1940 · Quý Mùi4Ngày 4
11/4/1940 · Giáp Thân5Ngày 5
12/4/1940 · Ất Dậu6Ngày 6
13/4/1940 · Bính Tuất7Ngày 7
14/4/1940 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/4/1940 · Mậu Tý9Ngày 9
16/4/1940 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/4/1940 · Canh Dần11Ngày 11
18/4/1940 · Tân Mão12Ngày 12
19/4/1940 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/4/1940 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/4/1940 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/4/1940 · Ất Mùi16Ngày 16
23/4/1940 · Bính Thân17Ngày 17
24/4/1940 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/4/1940 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/4/1940 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/4/1940 · Canh Tý21Ngày 21
28/4/1940 · Tân Sửu22Ngày 22
29/4/1940 · Nhâm Dần23Ngày 23
30/4/1940 · Quý Mão24Ngày 24
1/5/1940 · Giáp Thìn25Ngày 25
2/5/1940 · Ất Tỵ26Ngày 26
3/5/1940 · Bính Ngọ27Ngày 27
4/5/1940 · Đinh Mùi28Ngày 28
5/5/1940 · Mậu Thân29Ngày 29
6/5/1940 · Kỷ Dậu
8/4/1940 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/4/1940 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/4/1940 · Quý Mùi4Ngày 4
11/4/1940 · Giáp Thân5Ngày 5
12/4/1940 · Ất Dậu6Ngày 6
13/4/1940 · Bính Tuất7Ngày 7
14/4/1940 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/4/1940 · Mậu Tý9Ngày 9
16/4/1940 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/4/1940 · Canh Dần11Ngày 11
18/4/1940 · Tân Mão12Ngày 12
19/4/1940 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/4/1940 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/4/1940 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/4/1940 · Ất Mùi16Ngày 16
23/4/1940 · Bính Thân17Ngày 17
24/4/1940 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/4/1940 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/4/1940 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/4/1940 · Canh Tý21Ngày 21
28/4/1940 · Tân Sửu22Ngày 22
29/4/1940 · Nhâm Dần23Ngày 23
30/4/1940 · Quý Mão24Ngày 24
1/5/1940 · Giáp Thìn25Ngày 25
2/5/1940 · Ất Tỵ26Ngày 26
3/5/1940 · Bính Ngọ27Ngày 27
4/5/1940 · Đinh Mùi28Ngày 28
5/5/1940 · Mậu Thân29Ngày 29
6/5/1940 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí