Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Thìn 1940
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/5/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/5/1940 · Canh Tuất2Ngày 2
8/5/1940 · Tân Hợi3Ngày 3
9/5/1940 · Nhâm Tý4Ngày 4
10/5/1940 · Quý Sửu5Ngày 5
11/5/1940 · Giáp Dần6Ngày 6
12/5/1940 · Ất Mão7Ngày 7
13/5/1940 · Bính Thìn8Ngày 8
14/5/1940 · Đinh Tỵ9Ngày 9
15/5/1940 · Mậu Ngọ10Ngày 10
16/5/1940 · Kỷ Mùi11Ngày 11
17/5/1940 · Canh Thân12Ngày 12
18/5/1940 · Tân Dậu13Ngày 13
19/5/1940 · Nhâm Tuất14Ngày 14
20/5/1940 · Quý Hợi15Ngày 15
21/5/1940 · Giáp Tý16Ngày 16
22/5/1940 · Ất Sửu17Ngày 17
23/5/1940 · Bính Dần18Ngày 18
24/5/1940 · Đinh Mão19Ngày 19
25/5/1940 · Mậu Thìn20Ngày 20
26/5/1940 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
27/5/1940 · Canh Ngọ22Ngày 22
28/5/1940 · Tân Mùi23Ngày 23
29/5/1940 · Nhâm Thân24Ngày 24
30/5/1940 · Quý Dậu25Ngày 25
31/5/1940 · Giáp Tuất26Ngày 26
1/6/1940 · Ất Hợi27Ngày 27
2/6/1940 · Bính Tý28Ngày 28
3/6/1940 · Đinh Sửu29Ngày 29
4/6/1940 · Mậu Dần30Ngày 30
5/6/1940 · Kỷ Mão
7/5/1940 · Canh Tuất2Ngày 2
8/5/1940 · Tân Hợi3Ngày 3
9/5/1940 · Nhâm Tý4Ngày 4
10/5/1940 · Quý Sửu5Ngày 5
11/5/1940 · Giáp Dần6Ngày 6
12/5/1940 · Ất Mão7Ngày 7
13/5/1940 · Bính Thìn8Ngày 8
14/5/1940 · Đinh Tỵ9Ngày 9
15/5/1940 · Mậu Ngọ10Ngày 10
16/5/1940 · Kỷ Mùi11Ngày 11
17/5/1940 · Canh Thân12Ngày 12
18/5/1940 · Tân Dậu13Ngày 13
19/5/1940 · Nhâm Tuất14Ngày 14
20/5/1940 · Quý Hợi15Ngày 15
21/5/1940 · Giáp Tý16Ngày 16
22/5/1940 · Ất Sửu17Ngày 17
23/5/1940 · Bính Dần18Ngày 18
24/5/1940 · Đinh Mão19Ngày 19
25/5/1940 · Mậu Thìn20Ngày 20
26/5/1940 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
27/5/1940 · Canh Ngọ22Ngày 22
28/5/1940 · Tân Mùi23Ngày 23
29/5/1940 · Nhâm Thân24Ngày 24
30/5/1940 · Quý Dậu25Ngày 25
31/5/1940 · Giáp Tuất26Ngày 26
1/6/1940 · Ất Hợi27Ngày 27
2/6/1940 · Bính Tý28Ngày 28
3/6/1940 · Đinh Sửu29Ngày 29
4/6/1940 · Mậu Dần30Ngày 30
5/6/1940 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí