Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Canh Thìn 1940
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/6/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/6/1940 · Canh Thìn2Ngày 2
7/6/1940 · Tân Tỵ3Ngày 3
8/6/1940 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
9/6/1940 · Quý Mùi5Ngày 5
10/6/1940 · Giáp Thân6Ngày 6
11/6/1940 · Ất Dậu7Ngày 7
12/6/1940 · Bính Tuất8Ngày 8
13/6/1940 · Đinh Hợi9Ngày 9
14/6/1940 · Mậu Tý10Ngày 10
15/6/1940 · Kỷ Sửu11Ngày 11
16/6/1940 · Canh Dần12Ngày 12
17/6/1940 · Tân Mão13Ngày 13
18/6/1940 · Nhâm Thìn14Ngày 14
19/6/1940 · Quý Tỵ15Ngày 15
20/6/1940 · Giáp Ngọ16Ngày 16
21/6/1940 · Ất Mùi17Ngày 17
22/6/1940 · Bính Thân18Ngày 18
23/6/1940 · Đinh Dậu19Ngày 19
24/6/1940 · Mậu Tuất20Ngày 20
25/6/1940 · Kỷ Hợi21Ngày 21
26/6/1940 · Canh Tý22Ngày 22
27/6/1940 · Tân Sửu23Ngày 23
28/6/1940 · Nhâm Dần24Ngày 24
29/6/1940 · Quý Mão25Ngày 25
30/6/1940 · Giáp Thìn26Ngày 26
1/7/1940 · Ất Tỵ27Ngày 27
2/7/1940 · Bính Ngọ28Ngày 28
3/7/1940 · Đinh Mùi29Ngày 29
4/7/1940 · Mậu Thân
6/6/1940 · Canh Thìn2Ngày 2
7/6/1940 · Tân Tỵ3Ngày 3
8/6/1940 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
9/6/1940 · Quý Mùi5Ngày 5
10/6/1940 · Giáp Thân6Ngày 6
11/6/1940 · Ất Dậu7Ngày 7
12/6/1940 · Bính Tuất8Ngày 8
13/6/1940 · Đinh Hợi9Ngày 9
14/6/1940 · Mậu Tý10Ngày 10
15/6/1940 · Kỷ Sửu11Ngày 11
16/6/1940 · Canh Dần12Ngày 12
17/6/1940 · Tân Mão13Ngày 13
18/6/1940 · Nhâm Thìn14Ngày 14
19/6/1940 · Quý Tỵ15Ngày 15
20/6/1940 · Giáp Ngọ16Ngày 16
21/6/1940 · Ất Mùi17Ngày 17
22/6/1940 · Bính Thân18Ngày 18
23/6/1940 · Đinh Dậu19Ngày 19
24/6/1940 · Mậu Tuất20Ngày 20
25/6/1940 · Kỷ Hợi21Ngày 21
26/6/1940 · Canh Tý22Ngày 22
27/6/1940 · Tân Sửu23Ngày 23
28/6/1940 · Nhâm Dần24Ngày 24
29/6/1940 · Quý Mão25Ngày 25
30/6/1940 · Giáp Thìn26Ngày 26
1/7/1940 · Ất Tỵ27Ngày 27
2/7/1940 · Bính Ngọ28Ngày 28
3/7/1940 · Đinh Mùi29Ngày 29
4/7/1940 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí