Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Canh Thìn 1940
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/7/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/7/1940 · Kỷ Dậu2Ngày 2
6/7/1940 · Canh Tuất3Ngày 3
7/7/1940 · Tân Hợi4Ngày 4
8/7/1940 · Nhâm Tý5Ngày 5
9/7/1940 · Quý Sửu6Ngày 6
10/7/1940 · Giáp Dần7Ngày 7
11/7/1940 · Ất Mão8Ngày 8
12/7/1940 · Bính Thìn9Ngày 9
13/7/1940 · Đinh Tỵ10Ngày 10
14/7/1940 · Mậu Ngọ11Ngày 11
15/7/1940 · Kỷ Mùi12Ngày 12
16/7/1940 · Canh Thân13Ngày 13
17/7/1940 · Tân Dậu14Ngày 14
18/7/1940 · Nhâm Tuất15Ngày 15
19/7/1940 · Quý Hợi16Ngày 16
20/7/1940 · Giáp Tý17Ngày 17
21/7/1940 · Ất Sửu18Ngày 18
22/7/1940 · Bính Dần19Ngày 19
23/7/1940 · Đinh Mão20Ngày 20
24/7/1940 · Mậu Thìn21Ngày 21
25/7/1940 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
26/7/1940 · Canh Ngọ23Ngày 23
27/7/1940 · Tân Mùi24Ngày 24
28/7/1940 · Nhâm Thân25Ngày 25
29/7/1940 · Quý Dậu26Ngày 26
30/7/1940 · Giáp Tuất27Ngày 27
31/7/1940 · Ất Hợi28Ngày 28
1/8/1940 · Bính Tý29Ngày 29
2/8/1940 · Đinh Sửu30Ngày 30
3/8/1940 · Mậu Dần
5/7/1940 · Kỷ Dậu2Ngày 2
6/7/1940 · Canh Tuất3Ngày 3
7/7/1940 · Tân Hợi4Ngày 4
8/7/1940 · Nhâm Tý5Ngày 5
9/7/1940 · Quý Sửu6Ngày 6
10/7/1940 · Giáp Dần7Ngày 7
11/7/1940 · Ất Mão8Ngày 8
12/7/1940 · Bính Thìn9Ngày 9
13/7/1940 · Đinh Tỵ10Ngày 10
14/7/1940 · Mậu Ngọ11Ngày 11
15/7/1940 · Kỷ Mùi12Ngày 12
16/7/1940 · Canh Thân13Ngày 13
17/7/1940 · Tân Dậu14Ngày 14
18/7/1940 · Nhâm Tuất15Ngày 15
19/7/1940 · Quý Hợi16Ngày 16
20/7/1940 · Giáp Tý17Ngày 17
21/7/1940 · Ất Sửu18Ngày 18
22/7/1940 · Bính Dần19Ngày 19
23/7/1940 · Đinh Mão20Ngày 20
24/7/1940 · Mậu Thìn21Ngày 21
25/7/1940 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
26/7/1940 · Canh Ngọ23Ngày 23
27/7/1940 · Tân Mùi24Ngày 24
28/7/1940 · Nhâm Thân25Ngày 25
29/7/1940 · Quý Dậu26Ngày 26
30/7/1940 · Giáp Tuất27Ngày 27
31/7/1940 · Ất Hợi28Ngày 28
1/8/1940 · Bính Tý29Ngày 29
2/8/1940 · Đinh Sửu30Ngày 30
3/8/1940 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí