Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Canh Thìn 1940
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/8/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/8/1940 · Kỷ Mão2Ngày 2
5/8/1940 · Canh Thìn3Ngày 3
6/8/1940 · Tân Tỵ4Ngày 4
7/8/1940 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
8/8/1940 · Quý Mùi6Ngày 6
9/8/1940 · Giáp Thân7Ngày 7
10/8/1940 · Ất Dậu8Ngày 8
11/8/1940 · Bính Tuất9Ngày 9
12/8/1940 · Đinh Hợi10Ngày 10
13/8/1940 · Mậu Tý11Ngày 11
14/8/1940 · Kỷ Sửu12Ngày 12
15/8/1940 · Canh Dần13Ngày 13
16/8/1940 · Tân Mão14Ngày 14
17/8/1940 · Nhâm Thìn15Ngày 15
18/8/1940 · Quý Tỵ16Ngày 16
19/8/1940 · Giáp Ngọ17Ngày 17
20/8/1940 · Ất Mùi18Ngày 18
21/8/1940 · Bính Thân19Ngày 19
22/8/1940 · Đinh Dậu20Ngày 20
23/8/1940 · Mậu Tuất21Ngày 21
24/8/1940 · Kỷ Hợi22Ngày 22
25/8/1940 · Canh Tý23Ngày 23
26/8/1940 · Tân Sửu24Ngày 24
27/8/1940 · Nhâm Dần25Ngày 25
28/8/1940 · Quý Mão26Ngày 26
29/8/1940 · Giáp Thìn27Ngày 27
30/8/1940 · Ất Tỵ28Ngày 28
31/8/1940 · Bính Ngọ29Ngày 29
1/9/1940 · Đinh Mùi
4/8/1940 · Kỷ Mão2Ngày 2
5/8/1940 · Canh Thìn3Ngày 3
6/8/1940 · Tân Tỵ4Ngày 4
7/8/1940 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
8/8/1940 · Quý Mùi6Ngày 6
9/8/1940 · Giáp Thân7Ngày 7
10/8/1940 · Ất Dậu8Ngày 8
11/8/1940 · Bính Tuất9Ngày 9
12/8/1940 · Đinh Hợi10Ngày 10
13/8/1940 · Mậu Tý11Ngày 11
14/8/1940 · Kỷ Sửu12Ngày 12
15/8/1940 · Canh Dần13Ngày 13
16/8/1940 · Tân Mão14Ngày 14
17/8/1940 · Nhâm Thìn15Ngày 15
18/8/1940 · Quý Tỵ16Ngày 16
19/8/1940 · Giáp Ngọ17Ngày 17
20/8/1940 · Ất Mùi18Ngày 18
21/8/1940 · Bính Thân19Ngày 19
22/8/1940 · Đinh Dậu20Ngày 20
23/8/1940 · Mậu Tuất21Ngày 21
24/8/1940 · Kỷ Hợi22Ngày 22
25/8/1940 · Canh Tý23Ngày 23
26/8/1940 · Tân Sửu24Ngày 24
27/8/1940 · Nhâm Dần25Ngày 25
28/8/1940 · Quý Mão26Ngày 26
29/8/1940 · Giáp Thìn27Ngày 27
30/8/1940 · Ất Tỵ28Ngày 28
31/8/1940 · Bính Ngọ29Ngày 29
1/9/1940 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí