Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/1/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/1/1941 · Ất Hợi2Ngày 2
28/1/1941 · Bính Tý3Ngày 3
29/1/1941 · Đinh Sửu4Ngày 4
30/1/1941 · Mậu Dần5Ngày 5
31/1/1941 · Kỷ Mão6Ngày 6
1/2/1941 · Canh Thìn7Ngày 7
2/2/1941 · Tân Tỵ8Ngày 8
3/2/1941 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
4/2/1941 · Quý Mùi10Ngày 10
5/2/1941 · Giáp Thân11Ngày 11
6/2/1941 · Ất Dậu12Ngày 12
7/2/1941 · Bính Tuất13Ngày 13
8/2/1941 · Đinh Hợi14Ngày 14
9/2/1941 · Mậu Tý15Ngày 15
10/2/1941 · Kỷ Sửu16Ngày 16
11/2/1941 · Canh Dần17Ngày 17
12/2/1941 · Tân Mão18Ngày 18
13/2/1941 · Nhâm Thìn19Ngày 19
14/2/1941 · Quý Tỵ20Ngày 20
15/2/1941 · Giáp Ngọ21Ngày 21
16/2/1941 · Ất Mùi22Ngày 22
17/2/1941 · Bính Thân23Ngày 23
18/2/1941 · Đinh Dậu24Ngày 24
19/2/1941 · Mậu Tuất25Ngày 25
20/2/1941 · Kỷ Hợi26Ngày 26
21/2/1941 · Canh Tý27Ngày 27
22/2/1941 · Tân Sửu28Ngày 28
23/2/1941 · Nhâm Dần29Ngày 29
24/2/1941 · Quý Mão30Ngày 30
25/2/1941 · Giáp Thìn
27/1/1941 · Ất Hợi2Ngày 2
28/1/1941 · Bính Tý3Ngày 3
29/1/1941 · Đinh Sửu4Ngày 4
30/1/1941 · Mậu Dần5Ngày 5
31/1/1941 · Kỷ Mão6Ngày 6
1/2/1941 · Canh Thìn7Ngày 7
2/2/1941 · Tân Tỵ8Ngày 8
3/2/1941 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
4/2/1941 · Quý Mùi10Ngày 10
5/2/1941 · Giáp Thân11Ngày 11
6/2/1941 · Ất Dậu12Ngày 12
7/2/1941 · Bính Tuất13Ngày 13
8/2/1941 · Đinh Hợi14Ngày 14
9/2/1941 · Mậu Tý15Ngày 15
10/2/1941 · Kỷ Sửu16Ngày 16
11/2/1941 · Canh Dần17Ngày 17
12/2/1941 · Tân Mão18Ngày 18
13/2/1941 · Nhâm Thìn19Ngày 19
14/2/1941 · Quý Tỵ20Ngày 20
15/2/1941 · Giáp Ngọ21Ngày 21
16/2/1941 · Ất Mùi22Ngày 22
17/2/1941 · Bính Thân23Ngày 23
18/2/1941 · Đinh Dậu24Ngày 24
19/2/1941 · Mậu Tuất25Ngày 25
20/2/1941 · Kỷ Hợi26Ngày 26
21/2/1941 · Canh Tý27Ngày 27
22/2/1941 · Tân Sửu28Ngày 28
23/2/1941 · Nhâm Dần29Ngày 29
24/2/1941 · Quý Mão30Ngày 30
25/2/1941 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí