Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/11/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/11/1941 · Tân Mùi2Ngày 2
20/11/1941 · Nhâm Thân3Ngày 3
21/11/1941 · Quý Dậu4Ngày 4
22/11/1941 · Giáp Tuất5Ngày 5
23/11/1941 · Ất Hợi6Ngày 6
24/11/1941 · Bính Tý7Ngày 7
25/11/1941 · Đinh Sửu8Ngày 8
26/11/1941 · Mậu Dần9Ngày 9
27/11/1941 · Kỷ Mão10Ngày 10
28/11/1941 · Canh Thìn11Ngày 11
29/11/1941 · Tân Tỵ12Ngày 12
30/11/1941 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
1/12/1941 · Quý Mùi14Ngày 14
2/12/1941 · Giáp Thân15Ngày 15
3/12/1941 · Ất Dậu16Ngày 16
4/12/1941 · Bính Tuất17Ngày 17
5/12/1941 · Đinh Hợi18Ngày 18
6/12/1941 · Mậu Tý19Ngày 19
7/12/1941 · Kỷ Sửu20Ngày 20
8/12/1941 · Canh Dần21Ngày 21
9/12/1941 · Tân Mão22Ngày 22
10/12/1941 · Nhâm Thìn23Ngày 23
11/12/1941 · Quý Tỵ24Ngày 24
12/12/1941 · Giáp Ngọ25Ngày 25
13/12/1941 · Ất Mùi26Ngày 26
14/12/1941 · Bính Thân27Ngày 27
15/12/1941 · Đinh Dậu28Ngày 28
16/12/1941 · Mậu Tuất29Ngày 29
17/12/1941 · Kỷ Hợi
19/11/1941 · Tân Mùi2Ngày 2
20/11/1941 · Nhâm Thân3Ngày 3
21/11/1941 · Quý Dậu4Ngày 4
22/11/1941 · Giáp Tuất5Ngày 5
23/11/1941 · Ất Hợi6Ngày 6
24/11/1941 · Bính Tý7Ngày 7
25/11/1941 · Đinh Sửu8Ngày 8
26/11/1941 · Mậu Dần9Ngày 9
27/11/1941 · Kỷ Mão10Ngày 10
28/11/1941 · Canh Thìn11Ngày 11
29/11/1941 · Tân Tỵ12Ngày 12
30/11/1941 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
1/12/1941 · Quý Mùi14Ngày 14
2/12/1941 · Giáp Thân15Ngày 15
3/12/1941 · Ất Dậu16Ngày 16
4/12/1941 · Bính Tuất17Ngày 17
5/12/1941 · Đinh Hợi18Ngày 18
6/12/1941 · Mậu Tý19Ngày 19
7/12/1941 · Kỷ Sửu20Ngày 20
8/12/1941 · Canh Dần21Ngày 21
9/12/1941 · Tân Mão22Ngày 22
10/12/1941 · Nhâm Thìn23Ngày 23
11/12/1941 · Quý Tỵ24Ngày 24
12/12/1941 · Giáp Ngọ25Ngày 25
13/12/1941 · Ất Mùi26Ngày 26
14/12/1941 · Bính Thân27Ngày 27
15/12/1941 · Đinh Dậu28Ngày 28
16/12/1941 · Mậu Tuất29Ngày 29
17/12/1941 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí