Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/12/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/12/1941 · Canh Tý2Ngày 2
19/12/1941 · Tân Sửu3Ngày 3
20/12/1941 · Nhâm Dần4Ngày 4
21/12/1941 · Quý Mão5Ngày 5
22/12/1941 · Giáp Thìn6Ngày 6
23/12/1941 · Ất Tỵ7Ngày 7
24/12/1941 · Bính Ngọ8Ngày 8
25/12/1941 · Đinh Mùi9Ngày 9
26/12/1941 · Mậu Thân10Ngày 10
27/12/1941 · Kỷ Dậu11Ngày 11
28/12/1941 · Canh Tuất12Ngày 12
29/12/1941 · Tân Hợi13Ngày 13
30/12/1941 · Nhâm Tý14Ngày 14
31/12/1941 · Quý Sửu15Ngày 15
1/1/1942 · Giáp Dần16Ngày 16
2/1/1942 · Ất Mão17Ngày 17
3/1/1942 · Bính Thìn18Ngày 18
4/1/1942 · Đinh Tỵ19Ngày 19
5/1/1942 · Mậu Ngọ20Ngày 20
6/1/1942 · Kỷ Mùi21Ngày 21
7/1/1942 · Canh Thân22Ngày 22
8/1/1942 · Tân Dậu23Ngày 23
9/1/1942 · Nhâm Tuất24Ngày 24
10/1/1942 · Quý Hợi25Ngày 25
11/1/1942 · Giáp Tý26Ngày 26
12/1/1942 · Ất Sửu27Ngày 27
13/1/1942 · Bính Dần28Ngày 28
14/1/1942 · Đinh Mão29Ngày 29
15/1/1942 · Mậu Thìn30Ngày 30
16/1/1942 · Kỷ Tỵ
18/12/1941 · Canh Tý2Ngày 2
19/12/1941 · Tân Sửu3Ngày 3
20/12/1941 · Nhâm Dần4Ngày 4
21/12/1941 · Quý Mão5Ngày 5
22/12/1941 · Giáp Thìn6Ngày 6
23/12/1941 · Ất Tỵ7Ngày 7
24/12/1941 · Bính Ngọ8Ngày 8
25/12/1941 · Đinh Mùi9Ngày 9
26/12/1941 · Mậu Thân10Ngày 10
27/12/1941 · Kỷ Dậu11Ngày 11
28/12/1941 · Canh Tuất12Ngày 12
29/12/1941 · Tân Hợi13Ngày 13
30/12/1941 · Nhâm Tý14Ngày 14
31/12/1941 · Quý Sửu15Ngày 15
1/1/1942 · Giáp Dần16Ngày 16
2/1/1942 · Ất Mão17Ngày 17
3/1/1942 · Bính Thìn18Ngày 18
4/1/1942 · Đinh Tỵ19Ngày 19
5/1/1942 · Mậu Ngọ20Ngày 20
6/1/1942 · Kỷ Mùi21Ngày 21
7/1/1942 · Canh Thân22Ngày 22
8/1/1942 · Tân Dậu23Ngày 23
9/1/1942 · Nhâm Tuất24Ngày 24
10/1/1942 · Quý Hợi25Ngày 25
11/1/1942 · Giáp Tý26Ngày 26
12/1/1942 · Ất Sửu27Ngày 27
13/1/1942 · Bính Dần28Ngày 28
14/1/1942 · Đinh Mão29Ngày 29
15/1/1942 · Mậu Thìn30Ngày 30
16/1/1942 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí