Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/5/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/5/1941 · Giáp Tuất2Ngày 2
27/5/1941 · Ất Hợi3Ngày 3
28/5/1941 · Bính Tý4Ngày 4
29/5/1941 · Đinh Sửu5Ngày 5
30/5/1941 · Mậu Dần6Ngày 6
31/5/1941 · Kỷ Mão7Ngày 7
1/6/1941 · Canh Thìn8Ngày 8
2/6/1941 · Tân Tỵ9Ngày 9
3/6/1941 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
4/6/1941 · Quý Mùi11Ngày 11
5/6/1941 · Giáp Thân12Ngày 12
6/6/1941 · Ất Dậu13Ngày 13
7/6/1941 · Bính Tuất14Ngày 14
8/6/1941 · Đinh Hợi15Ngày 15
9/6/1941 · Mậu Tý16Ngày 16
10/6/1941 · Kỷ Sửu17Ngày 17
11/6/1941 · Canh Dần18Ngày 18
12/6/1941 · Tân Mão19Ngày 19
13/6/1941 · Nhâm Thìn20Ngày 20
14/6/1941 · Quý Tỵ21Ngày 21
15/6/1941 · Giáp Ngọ22Ngày 22
16/6/1941 · Ất Mùi23Ngày 23
17/6/1941 · Bính Thân24Ngày 24
18/6/1941 · Đinh Dậu25Ngày 25
19/6/1941 · Mậu Tuất26Ngày 26
20/6/1941 · Kỷ Hợi27Ngày 27
21/6/1941 · Canh Tý28Ngày 28
22/6/1941 · Tân Sửu29Ngày 29
23/6/1941 · Nhâm Dần30Ngày 30
24/6/1941 · Quý Mão
26/5/1941 · Giáp Tuất2Ngày 2
27/5/1941 · Ất Hợi3Ngày 3
28/5/1941 · Bính Tý4Ngày 4
29/5/1941 · Đinh Sửu5Ngày 5
30/5/1941 · Mậu Dần6Ngày 6
31/5/1941 · Kỷ Mão7Ngày 7
1/6/1941 · Canh Thìn8Ngày 8
2/6/1941 · Tân Tỵ9Ngày 9
3/6/1941 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
4/6/1941 · Quý Mùi11Ngày 11
5/6/1941 · Giáp Thân12Ngày 12
6/6/1941 · Ất Dậu13Ngày 13
7/6/1941 · Bính Tuất14Ngày 14
8/6/1941 · Đinh Hợi15Ngày 15
9/6/1941 · Mậu Tý16Ngày 16
10/6/1941 · Kỷ Sửu17Ngày 17
11/6/1941 · Canh Dần18Ngày 18
12/6/1941 · Tân Mão19Ngày 19
13/6/1941 · Nhâm Thìn20Ngày 20
14/6/1941 · Quý Tỵ21Ngày 21
15/6/1941 · Giáp Ngọ22Ngày 22
16/6/1941 · Ất Mùi23Ngày 23
17/6/1941 · Bính Thân24Ngày 24
18/6/1941 · Đinh Dậu25Ngày 25
19/6/1941 · Mậu Tuất26Ngày 26
20/6/1941 · Kỷ Hợi27Ngày 27
21/6/1941 · Canh Tý28Ngày 28
22/6/1941 · Tân Sửu29Ngày 29
23/6/1941 · Nhâm Dần30Ngày 30
24/6/1941 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí