Lá số tử vi sinh ngày 30 tháng 6 nhuận năm Tân Tỵ 1941

Ngày 30 tháng 6 nhuận năm Tân Tỵ là ngày 22/8/1941 dương lịch — ngày Nhâm Dần, tháng Ất Mùi, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Mão: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Hợi: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tuất: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 29 tháng 6 nhuận · Ngày 1 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí