Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/10/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/10/1941 · Tân Sửu2Ngày 2
21/10/1941 · Nhâm Dần3Ngày 3
22/10/1941 · Quý Mão4Ngày 4
23/10/1941 · Giáp Thìn5Ngày 5
24/10/1941 · Ất Tỵ6Ngày 6
25/10/1941 · Bính Ngọ7Ngày 7
26/10/1941 · Đinh Mùi8Ngày 8
27/10/1941 · Mậu Thân9Ngày 9
28/10/1941 · Kỷ Dậu10Ngày 10
29/10/1941 · Canh Tuất11Ngày 11
30/10/1941 · Tân Hợi12Ngày 12
31/10/1941 · Nhâm Tý13Ngày 13
1/11/1941 · Quý Sửu14Ngày 14
2/11/1941 · Giáp Dần15Ngày 15
3/11/1941 · Ất Mão16Ngày 16
4/11/1941 · Bính Thìn17Ngày 17
5/11/1941 · Đinh Tỵ18Ngày 18
6/11/1941 · Mậu Ngọ19Ngày 19
7/11/1941 · Kỷ Mùi20Ngày 20
8/11/1941 · Canh Thân21Ngày 21
9/11/1941 · Tân Dậu22Ngày 22
10/11/1941 · Nhâm Tuất23Ngày 23
11/11/1941 · Quý Hợi24Ngày 24
12/11/1941 · Giáp Tý25Ngày 25
13/11/1941 · Ất Sửu26Ngày 26
14/11/1941 · Bính Dần27Ngày 27
15/11/1941 · Đinh Mão28Ngày 28
16/11/1941 · Mậu Thìn29Ngày 29
17/11/1941 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
18/11/1941 · Canh Ngọ
20/10/1941 · Tân Sửu2Ngày 2
21/10/1941 · Nhâm Dần3Ngày 3
22/10/1941 · Quý Mão4Ngày 4
23/10/1941 · Giáp Thìn5Ngày 5
24/10/1941 · Ất Tỵ6Ngày 6
25/10/1941 · Bính Ngọ7Ngày 7
26/10/1941 · Đinh Mùi8Ngày 8
27/10/1941 · Mậu Thân9Ngày 9
28/10/1941 · Kỷ Dậu10Ngày 10
29/10/1941 · Canh Tuất11Ngày 11
30/10/1941 · Tân Hợi12Ngày 12
31/10/1941 · Nhâm Tý13Ngày 13
1/11/1941 · Quý Sửu14Ngày 14
2/11/1941 · Giáp Dần15Ngày 15
3/11/1941 · Ất Mão16Ngày 16
4/11/1941 · Bính Thìn17Ngày 17
5/11/1941 · Đinh Tỵ18Ngày 18
6/11/1941 · Mậu Ngọ19Ngày 19
7/11/1941 · Kỷ Mùi20Ngày 20
8/11/1941 · Canh Thân21Ngày 21
9/11/1941 · Tân Dậu22Ngày 22
10/11/1941 · Nhâm Tuất23Ngày 23
11/11/1941 · Quý Hợi24Ngày 24
12/11/1941 · Giáp Tý25Ngày 25
13/11/1941 · Ất Sửu26Ngày 26
14/11/1941 · Bính Dần27Ngày 27
15/11/1941 · Đinh Mão28Ngày 28
16/11/1941 · Mậu Thìn29Ngày 29
17/11/1941 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
18/11/1941 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí