Lá số tử vi sinh ngày 6 tháng 10 năm Nhâm Ngọ 1942

Ngày 6 tháng 10 năm Nhâm Ngọ là ngày 13/11/1942 dương lịch — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Hợi, mệnh năm Dương Liễu Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 5 tháng 10 · Ngày 7 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí