Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 11 âm lịch là tháng Nhâm Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/12/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/12/1942 · Ất Mùi2Ngày 2
9/12/1942 · Bính Thân3Ngày 3
10/12/1942 · Đinh Dậu4Ngày 4
11/12/1942 · Mậu Tuất5Ngày 5
12/12/1942 · Kỷ Hợi6Ngày 6
13/12/1942 · Canh Tý7Ngày 7
14/12/1942 · Tân Sửu8Ngày 8
15/12/1942 · Nhâm Dần9Ngày 9
16/12/1942 · Quý Mão10Ngày 10
17/12/1942 · Giáp Thìn11Ngày 11
18/12/1942 · Ất Tỵ12Ngày 12
19/12/1942 · Bính Ngọ13Ngày 13
20/12/1942 · Đinh Mùi14Ngày 14
21/12/1942 · Mậu Thân15Ngày 15
22/12/1942 · Kỷ Dậu16Ngày 16
23/12/1942 · Canh Tuất17Ngày 17
24/12/1942 · Tân Hợi18Ngày 18
25/12/1942 · Nhâm Tý19Ngày 19
26/12/1942 · Quý Sửu20Ngày 20
27/12/1942 · Giáp Dần21Ngày 21
28/12/1942 · Ất Mão22Ngày 22
29/12/1942 · Bính Thìn23Ngày 23
30/12/1942 · Đinh Tỵ24Ngày 24
31/12/1942 · Mậu Ngọ25Ngày 25
1/1/1943 · Kỷ Mùi26Ngày 26
2/1/1943 · Canh Thân27Ngày 27
3/1/1943 · Tân Dậu28Ngày 28
4/1/1943 · Nhâm Tuất29Ngày 29
5/1/1943 · Quý Hợi
8/12/1942 · Ất Mùi2Ngày 2
9/12/1942 · Bính Thân3Ngày 3
10/12/1942 · Đinh Dậu4Ngày 4
11/12/1942 · Mậu Tuất5Ngày 5
12/12/1942 · Kỷ Hợi6Ngày 6
13/12/1942 · Canh Tý7Ngày 7
14/12/1942 · Tân Sửu8Ngày 8
15/12/1942 · Nhâm Dần9Ngày 9
16/12/1942 · Quý Mão10Ngày 10
17/12/1942 · Giáp Thìn11Ngày 11
18/12/1942 · Ất Tỵ12Ngày 12
19/12/1942 · Bính Ngọ13Ngày 13
20/12/1942 · Đinh Mùi14Ngày 14
21/12/1942 · Mậu Thân15Ngày 15
22/12/1942 · Kỷ Dậu16Ngày 16
23/12/1942 · Canh Tuất17Ngày 17
24/12/1942 · Tân Hợi18Ngày 18
25/12/1942 · Nhâm Tý19Ngày 19
26/12/1942 · Quý Sửu20Ngày 20
27/12/1942 · Giáp Dần21Ngày 21
28/12/1942 · Ất Mão22Ngày 22
29/12/1942 · Bính Thìn23Ngày 23
30/12/1942 · Đinh Tỵ24Ngày 24
31/12/1942 · Mậu Ngọ25Ngày 25
1/1/1943 · Kỷ Mùi26Ngày 26
2/1/1943 · Canh Thân27Ngày 27
3/1/1943 · Tân Dậu28Ngày 28
4/1/1943 · Nhâm Tuất29Ngày 29
5/1/1943 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí