Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/1/1943 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/1/1943 · Giáp Tý2Ngày 2
7/1/1943 · Ất Sửu3Ngày 3
8/1/1943 · Bính Dần4Ngày 4
9/1/1943 · Đinh Mão5Ngày 5
10/1/1943 · Mậu Thìn6Ngày 6
11/1/1943 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
12/1/1943 · Canh Ngọ8Ngày 8
13/1/1943 · Tân Mùi9Ngày 9
14/1/1943 · Nhâm Thân10Ngày 10
15/1/1943 · Quý Dậu11Ngày 11
16/1/1943 · Giáp Tuất12Ngày 12
17/1/1943 · Ất Hợi13Ngày 13
18/1/1943 · Bính Tý14Ngày 14
19/1/1943 · Đinh Sửu15Ngày 15
20/1/1943 · Mậu Dần16Ngày 16
21/1/1943 · Kỷ Mão17Ngày 17
22/1/1943 · Canh Thìn18Ngày 18
23/1/1943 · Tân Tỵ19Ngày 19
24/1/1943 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
25/1/1943 · Quý Mùi21Ngày 21
26/1/1943 · Giáp Thân22Ngày 22
27/1/1943 · Ất Dậu23Ngày 23
28/1/1943 · Bính Tuất24Ngày 24
29/1/1943 · Đinh Hợi25Ngày 25
30/1/1943 · Mậu Tý26Ngày 26
31/1/1943 · Kỷ Sửu27Ngày 27
1/2/1943 · Canh Dần28Ngày 28
2/2/1943 · Tân Mão29Ngày 29
3/2/1943 · Nhâm Thìn30Ngày 30
4/2/1943 · Quý Tỵ
6/1/1943 · Giáp Tý2Ngày 2
7/1/1943 · Ất Sửu3Ngày 3
8/1/1943 · Bính Dần4Ngày 4
9/1/1943 · Đinh Mão5Ngày 5
10/1/1943 · Mậu Thìn6Ngày 6
11/1/1943 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
12/1/1943 · Canh Ngọ8Ngày 8
13/1/1943 · Tân Mùi9Ngày 9
14/1/1943 · Nhâm Thân10Ngày 10
15/1/1943 · Quý Dậu11Ngày 11
16/1/1943 · Giáp Tuất12Ngày 12
17/1/1943 · Ất Hợi13Ngày 13
18/1/1943 · Bính Tý14Ngày 14
19/1/1943 · Đinh Sửu15Ngày 15
20/1/1943 · Mậu Dần16Ngày 16
21/1/1943 · Kỷ Mão17Ngày 17
22/1/1943 · Canh Thìn18Ngày 18
23/1/1943 · Tân Tỵ19Ngày 19
24/1/1943 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
25/1/1943 · Quý Mùi21Ngày 21
26/1/1943 · Giáp Thân22Ngày 22
27/1/1943 · Ất Dậu23Ngày 23
28/1/1943 · Bính Tuất24Ngày 24
29/1/1943 · Đinh Hợi25Ngày 25
30/1/1943 · Mậu Tý26Ngày 26
31/1/1943 · Kỷ Sửu27Ngày 27
1/2/1943 · Canh Dần28Ngày 28
2/2/1943 · Tân Mão29Ngày 29
3/2/1943 · Nhâm Thìn30Ngày 30
4/2/1943 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí