Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/3/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/3/1942 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
18/3/1942 · Canh Ngọ3Ngày 3
19/3/1942 · Tân Mùi4Ngày 4
20/3/1942 · Nhâm Thân5Ngày 5
21/3/1942 · Quý Dậu6Ngày 6
22/3/1942 · Giáp Tuất7Ngày 7
23/3/1942 · Ất Hợi8Ngày 8
24/3/1942 · Bính Tý9Ngày 9
25/3/1942 · Đinh Sửu10Ngày 10
26/3/1942 · Mậu Dần11Ngày 11
27/3/1942 · Kỷ Mão12Ngày 12
28/3/1942 · Canh Thìn13Ngày 13
29/3/1942 · Tân Tỵ14Ngày 14
30/3/1942 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
31/3/1942 · Quý Mùi16Ngày 16
1/4/1942 · Giáp Thân17Ngày 17
2/4/1942 · Ất Dậu18Ngày 18
3/4/1942 · Bính Tuất19Ngày 19
4/4/1942 · Đinh Hợi20Ngày 20
5/4/1942 · Mậu Tý21Ngày 21
6/4/1942 · Kỷ Sửu22Ngày 22
7/4/1942 · Canh Dần23Ngày 23
8/4/1942 · Tân Mão24Ngày 24
9/4/1942 · Nhâm Thìn25Ngày 25
10/4/1942 · Quý Tỵ26Ngày 26
11/4/1942 · Giáp Ngọ27Ngày 27
12/4/1942 · Ất Mùi28Ngày 28
13/4/1942 · Bính Thân29Ngày 29
14/4/1942 · Đinh Dậu
17/3/1942 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
18/3/1942 · Canh Ngọ3Ngày 3
19/3/1942 · Tân Mùi4Ngày 4
20/3/1942 · Nhâm Thân5Ngày 5
21/3/1942 · Quý Dậu6Ngày 6
22/3/1942 · Giáp Tuất7Ngày 7
23/3/1942 · Ất Hợi8Ngày 8
24/3/1942 · Bính Tý9Ngày 9
25/3/1942 · Đinh Sửu10Ngày 10
26/3/1942 · Mậu Dần11Ngày 11
27/3/1942 · Kỷ Mão12Ngày 12
28/3/1942 · Canh Thìn13Ngày 13
29/3/1942 · Tân Tỵ14Ngày 14
30/3/1942 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
31/3/1942 · Quý Mùi16Ngày 16
1/4/1942 · Giáp Thân17Ngày 17
2/4/1942 · Ất Dậu18Ngày 18
3/4/1942 · Bính Tuất19Ngày 19
4/4/1942 · Đinh Hợi20Ngày 20
5/4/1942 · Mậu Tý21Ngày 21
6/4/1942 · Kỷ Sửu22Ngày 22
7/4/1942 · Canh Dần23Ngày 23
8/4/1942 · Tân Mão24Ngày 24
9/4/1942 · Nhâm Thìn25Ngày 25
10/4/1942 · Quý Tỵ26Ngày 26
11/4/1942 · Giáp Ngọ27Ngày 27
12/4/1942 · Ất Mùi28Ngày 28
13/4/1942 · Bính Thân29Ngày 29
14/4/1942 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí