Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/4/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/4/1942 · Mậu Tuất2Ngày 2
16/4/1942 · Kỷ Hợi3Ngày 3
17/4/1942 · Canh Tý4Ngày 4
18/4/1942 · Tân Sửu5Ngày 5
19/4/1942 · Nhâm Dần6Ngày 6
20/4/1942 · Quý Mão7Ngày 7
21/4/1942 · Giáp Thìn8Ngày 8
22/4/1942 · Ất Tỵ9Ngày 9
23/4/1942 · Bính Ngọ10Ngày 10
24/4/1942 · Đinh Mùi11Ngày 11
25/4/1942 · Mậu Thân12Ngày 12
26/4/1942 · Kỷ Dậu13Ngày 13
27/4/1942 · Canh Tuất14Ngày 14
28/4/1942 · Tân Hợi15Ngày 15
29/4/1942 · Nhâm Tý16Ngày 16
30/4/1942 · Quý Sửu17Ngày 17
1/5/1942 · Giáp Dần18Ngày 18
2/5/1942 · Ất Mão19Ngày 19
3/5/1942 · Bính Thìn20Ngày 20
4/5/1942 · Đinh Tỵ21Ngày 21
5/5/1942 · Mậu Ngọ22Ngày 22
6/5/1942 · Kỷ Mùi23Ngày 23
7/5/1942 · Canh Thân24Ngày 24
8/5/1942 · Tân Dậu25Ngày 25
9/5/1942 · Nhâm Tuất26Ngày 26
10/5/1942 · Quý Hợi27Ngày 27
11/5/1942 · Giáp Tý28Ngày 28
12/5/1942 · Ất Sửu29Ngày 29
13/5/1942 · Bính Dần30Ngày 30
14/5/1942 · Đinh Mão
15/4/1942 · Mậu Tuất2Ngày 2
16/4/1942 · Kỷ Hợi3Ngày 3
17/4/1942 · Canh Tý4Ngày 4
18/4/1942 · Tân Sửu5Ngày 5
19/4/1942 · Nhâm Dần6Ngày 6
20/4/1942 · Quý Mão7Ngày 7
21/4/1942 · Giáp Thìn8Ngày 8
22/4/1942 · Ất Tỵ9Ngày 9
23/4/1942 · Bính Ngọ10Ngày 10
24/4/1942 · Đinh Mùi11Ngày 11
25/4/1942 · Mậu Thân12Ngày 12
26/4/1942 · Kỷ Dậu13Ngày 13
27/4/1942 · Canh Tuất14Ngày 14
28/4/1942 · Tân Hợi15Ngày 15
29/4/1942 · Nhâm Tý16Ngày 16
30/4/1942 · Quý Sửu17Ngày 17
1/5/1942 · Giáp Dần18Ngày 18
2/5/1942 · Ất Mão19Ngày 19
3/5/1942 · Bính Thìn20Ngày 20
4/5/1942 · Đinh Tỵ21Ngày 21
5/5/1942 · Mậu Ngọ22Ngày 22
6/5/1942 · Kỷ Mùi23Ngày 23
7/5/1942 · Canh Thân24Ngày 24
8/5/1942 · Tân Dậu25Ngày 25
9/5/1942 · Nhâm Tuất26Ngày 26
10/5/1942 · Quý Hợi27Ngày 27
11/5/1942 · Giáp Tý28Ngày 28
12/5/1942 · Ất Sửu29Ngày 29
13/5/1942 · Bính Dần30Ngày 30
14/5/1942 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí