Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/5/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/5/1942 · Mậu Thìn2Ngày 2
16/5/1942 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
17/5/1942 · Canh Ngọ4Ngày 4
18/5/1942 · Tân Mùi5Ngày 5
19/5/1942 · Nhâm Thân6Ngày 6
20/5/1942 · Quý Dậu7Ngày 7
21/5/1942 · Giáp Tuất8Ngày 8
22/5/1942 · Ất Hợi9Ngày 9
23/5/1942 · Bính Tý10Ngày 10
24/5/1942 · Đinh Sửu11Ngày 11
25/5/1942 · Mậu Dần12Ngày 12
26/5/1942 · Kỷ Mão13Ngày 13
27/5/1942 · Canh Thìn14Ngày 14
28/5/1942 · Tân Tỵ15Ngày 15
29/5/1942 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
30/5/1942 · Quý Mùi17Ngày 17
31/5/1942 · Giáp Thân18Ngày 18
1/6/1942 · Ất Dậu19Ngày 19
2/6/1942 · Bính Tuất20Ngày 20
3/6/1942 · Đinh Hợi21Ngày 21
4/6/1942 · Mậu Tý22Ngày 22
5/6/1942 · Kỷ Sửu23Ngày 23
6/6/1942 · Canh Dần24Ngày 24
7/6/1942 · Tân Mão25Ngày 25
8/6/1942 · Nhâm Thìn26Ngày 26
9/6/1942 · Quý Tỵ27Ngày 27
10/6/1942 · Giáp Ngọ28Ngày 28
11/6/1942 · Ất Mùi29Ngày 29
12/6/1942 · Bính Thân30Ngày 30
13/6/1942 · Đinh Dậu
15/5/1942 · Mậu Thìn2Ngày 2
16/5/1942 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
17/5/1942 · Canh Ngọ4Ngày 4
18/5/1942 · Tân Mùi5Ngày 5
19/5/1942 · Nhâm Thân6Ngày 6
20/5/1942 · Quý Dậu7Ngày 7
21/5/1942 · Giáp Tuất8Ngày 8
22/5/1942 · Ất Hợi9Ngày 9
23/5/1942 · Bính Tý10Ngày 10
24/5/1942 · Đinh Sửu11Ngày 11
25/5/1942 · Mậu Dần12Ngày 12
26/5/1942 · Kỷ Mão13Ngày 13
27/5/1942 · Canh Thìn14Ngày 14
28/5/1942 · Tân Tỵ15Ngày 15
29/5/1942 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
30/5/1942 · Quý Mùi17Ngày 17
31/5/1942 · Giáp Thân18Ngày 18
1/6/1942 · Ất Dậu19Ngày 19
2/6/1942 · Bính Tuất20Ngày 20
3/6/1942 · Đinh Hợi21Ngày 21
4/6/1942 · Mậu Tý22Ngày 22
5/6/1942 · Kỷ Sửu23Ngày 23
6/6/1942 · Canh Dần24Ngày 24
7/6/1942 · Tân Mão25Ngày 25
8/6/1942 · Nhâm Thìn26Ngày 26
9/6/1942 · Quý Tỵ27Ngày 27
10/6/1942 · Giáp Ngọ28Ngày 28
11/6/1942 · Ất Mùi29Ngày 29
12/6/1942 · Bính Thân30Ngày 30
13/6/1942 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí