Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 7 âm lịch là tháng Mậu Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/8/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/8/1942 · Đinh Dậu2Ngày 2
13/8/1942 · Mậu Tuất3Ngày 3
14/8/1942 · Kỷ Hợi4Ngày 4
15/8/1942 · Canh Tý5Ngày 5
16/8/1942 · Tân Sửu6Ngày 6
17/8/1942 · Nhâm Dần7Ngày 7
18/8/1942 · Quý Mão8Ngày 8
19/8/1942 · Giáp Thìn9Ngày 9
20/8/1942 · Ất Tỵ10Ngày 10
21/8/1942 · Bính Ngọ11Ngày 11
22/8/1942 · Đinh Mùi12Ngày 12
23/8/1942 · Mậu Thân13Ngày 13
24/8/1942 · Kỷ Dậu14Ngày 14
25/8/1942 · Canh Tuất15Ngày 15
26/8/1942 · Tân Hợi16Ngày 16
27/8/1942 · Nhâm Tý17Ngày 17
28/8/1942 · Quý Sửu18Ngày 18
29/8/1942 · Giáp Dần19Ngày 19
30/8/1942 · Ất Mão20Ngày 20
31/8/1942 · Bính Thìn21Ngày 21
1/9/1942 · Đinh Tỵ22Ngày 22
2/9/1942 · Mậu Ngọ23Ngày 23
3/9/1942 · Kỷ Mùi24Ngày 24
4/9/1942 · Canh Thân25Ngày 25
5/9/1942 · Tân Dậu26Ngày 26
6/9/1942 · Nhâm Tuất27Ngày 27
7/9/1942 · Quý Hợi28Ngày 28
8/9/1942 · Giáp Tý29Ngày 29
9/9/1942 · Ất Sửu
12/8/1942 · Đinh Dậu2Ngày 2
13/8/1942 · Mậu Tuất3Ngày 3
14/8/1942 · Kỷ Hợi4Ngày 4
15/8/1942 · Canh Tý5Ngày 5
16/8/1942 · Tân Sửu6Ngày 6
17/8/1942 · Nhâm Dần7Ngày 7
18/8/1942 · Quý Mão8Ngày 8
19/8/1942 · Giáp Thìn9Ngày 9
20/8/1942 · Ất Tỵ10Ngày 10
21/8/1942 · Bính Ngọ11Ngày 11
22/8/1942 · Đinh Mùi12Ngày 12
23/8/1942 · Mậu Thân13Ngày 13
24/8/1942 · Kỷ Dậu14Ngày 14
25/8/1942 · Canh Tuất15Ngày 15
26/8/1942 · Tân Hợi16Ngày 16
27/8/1942 · Nhâm Tý17Ngày 17
28/8/1942 · Quý Sửu18Ngày 18
29/8/1942 · Giáp Dần19Ngày 19
30/8/1942 · Ất Mão20Ngày 20
31/8/1942 · Bính Thìn21Ngày 21
1/9/1942 · Đinh Tỵ22Ngày 22
2/9/1942 · Mậu Ngọ23Ngày 23
3/9/1942 · Kỷ Mùi24Ngày 24
4/9/1942 · Canh Thân25Ngày 25
5/9/1942 · Tân Dậu26Ngày 26
6/9/1942 · Nhâm Tuất27Ngày 27
7/9/1942 · Quý Hợi28Ngày 28
8/9/1942 · Giáp Tý29Ngày 29
9/9/1942 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí