Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/9/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/9/1942 · Bính Dần2Ngày 2
11/9/1942 · Đinh Mão3Ngày 3
12/9/1942 · Mậu Thìn4Ngày 4
13/9/1942 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
14/9/1942 · Canh Ngọ6Ngày 6
15/9/1942 · Tân Mùi7Ngày 7
16/9/1942 · Nhâm Thân8Ngày 8
17/9/1942 · Quý Dậu9Ngày 9
18/9/1942 · Giáp Tuất10Ngày 10
19/9/1942 · Ất Hợi11Ngày 11
20/9/1942 · Bính Tý12Ngày 12
21/9/1942 · Đinh Sửu13Ngày 13
22/9/1942 · Mậu Dần14Ngày 14
23/9/1942 · Kỷ Mão15Ngày 15
24/9/1942 · Canh Thìn16Ngày 16
25/9/1942 · Tân Tỵ17Ngày 17
26/9/1942 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
27/9/1942 · Quý Mùi19Ngày 19
28/9/1942 · Giáp Thân20Ngày 20
29/9/1942 · Ất Dậu21Ngày 21
30/9/1942 · Bính Tuất22Ngày 22
1/10/1942 · Đinh Hợi23Ngày 23
2/10/1942 · Mậu Tý24Ngày 24
3/10/1942 · Kỷ Sửu25Ngày 25
4/10/1942 · Canh Dần26Ngày 26
5/10/1942 · Tân Mão27Ngày 27
6/10/1942 · Nhâm Thìn28Ngày 28
7/10/1942 · Quý Tỵ29Ngày 29
8/10/1942 · Giáp Ngọ30Ngày 30
9/10/1942 · Ất Mùi
10/9/1942 · Bính Dần2Ngày 2
11/9/1942 · Đinh Mão3Ngày 3
12/9/1942 · Mậu Thìn4Ngày 4
13/9/1942 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
14/9/1942 · Canh Ngọ6Ngày 6
15/9/1942 · Tân Mùi7Ngày 7
16/9/1942 · Nhâm Thân8Ngày 8
17/9/1942 · Quý Dậu9Ngày 9
18/9/1942 · Giáp Tuất10Ngày 10
19/9/1942 · Ất Hợi11Ngày 11
20/9/1942 · Bính Tý12Ngày 12
21/9/1942 · Đinh Sửu13Ngày 13
22/9/1942 · Mậu Dần14Ngày 14
23/9/1942 · Kỷ Mão15Ngày 15
24/9/1942 · Canh Thìn16Ngày 16
25/9/1942 · Tân Tỵ17Ngày 17
26/9/1942 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
27/9/1942 · Quý Mùi19Ngày 19
28/9/1942 · Giáp Thân20Ngày 20
29/9/1942 · Ất Dậu21Ngày 21
30/9/1942 · Bính Tuất22Ngày 22
1/10/1942 · Đinh Hợi23Ngày 23
2/10/1942 · Mậu Tý24Ngày 24
3/10/1942 · Kỷ Sửu25Ngày 25
4/10/1942 · Canh Dần26Ngày 26
5/10/1942 · Tân Mão27Ngày 27
6/10/1942 · Nhâm Thìn28Ngày 28
7/10/1942 · Quý Tỵ29Ngày 29
8/10/1942 · Giáp Ngọ30Ngày 30
9/10/1942 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí