Lá số tử vi sinh ngày 23 tháng 9 năm Nhâm Ngọ 1942

Ngày 23 tháng 9 năm Nhâm Ngọ là ngày 1/11/1942 dương lịch — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tuất, mệnh năm Dương Liễu Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 22 tháng 9 · Ngày 24 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí