Lá số tử vi sinh ngày 9 tháng 12 năm Quý Mùi 1943

Ngày 9 tháng 12 năm Quý Mùi là ngày 4/1/1944 dương lịch — ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu, mệnh năm Dương Liễu Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 8 tháng 12 · Ngày 10 tháng 12 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí