Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Quý Mùi 1943
Tháng 2 âm lịch là tháng Ất Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/3/1943 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/3/1943 · Quý Hợi2Ngày 2
7/3/1943 · Giáp Tý3Ngày 3
8/3/1943 · Ất Sửu4Ngày 4
9/3/1943 · Bính Dần5Ngày 5
10/3/1943 · Đinh Mão6Ngày 6
11/3/1943 · Mậu Thìn7Ngày 7
12/3/1943 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
13/3/1943 · Canh Ngọ9Ngày 9
14/3/1943 · Tân Mùi10Ngày 10
15/3/1943 · Nhâm Thân11Ngày 11
16/3/1943 · Quý Dậu12Ngày 12
17/3/1943 · Giáp Tuất13Ngày 13
18/3/1943 · Ất Hợi14Ngày 14
19/3/1943 · Bính Tý15Ngày 15
20/3/1943 · Đinh Sửu16Ngày 16
21/3/1943 · Mậu Dần17Ngày 17
22/3/1943 · Kỷ Mão18Ngày 18
23/3/1943 · Canh Thìn19Ngày 19
24/3/1943 · Tân Tỵ20Ngày 20
25/3/1943 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
26/3/1943 · Quý Mùi22Ngày 22
27/3/1943 · Giáp Thân23Ngày 23
28/3/1943 · Ất Dậu24Ngày 24
29/3/1943 · Bính Tuất25Ngày 25
30/3/1943 · Đinh Hợi26Ngày 26
31/3/1943 · Mậu Tý27Ngày 27
1/4/1943 · Kỷ Sửu28Ngày 28
2/4/1943 · Canh Dần29Ngày 29
3/4/1943 · Tân Mão30Ngày 30
4/4/1943 · Nhâm Thìn
6/3/1943 · Quý Hợi2Ngày 2
7/3/1943 · Giáp Tý3Ngày 3
8/3/1943 · Ất Sửu4Ngày 4
9/3/1943 · Bính Dần5Ngày 5
10/3/1943 · Đinh Mão6Ngày 6
11/3/1943 · Mậu Thìn7Ngày 7
12/3/1943 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
13/3/1943 · Canh Ngọ9Ngày 9
14/3/1943 · Tân Mùi10Ngày 10
15/3/1943 · Nhâm Thân11Ngày 11
16/3/1943 · Quý Dậu12Ngày 12
17/3/1943 · Giáp Tuất13Ngày 13
18/3/1943 · Ất Hợi14Ngày 14
19/3/1943 · Bính Tý15Ngày 15
20/3/1943 · Đinh Sửu16Ngày 16
21/3/1943 · Mậu Dần17Ngày 17
22/3/1943 · Kỷ Mão18Ngày 18
23/3/1943 · Canh Thìn19Ngày 19
24/3/1943 · Tân Tỵ20Ngày 20
25/3/1943 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
26/3/1943 · Quý Mùi22Ngày 22
27/3/1943 · Giáp Thân23Ngày 23
28/3/1943 · Ất Dậu24Ngày 24
29/3/1943 · Bính Tuất25Ngày 25
30/3/1943 · Đinh Hợi26Ngày 26
31/3/1943 · Mậu Tý27Ngày 27
1/4/1943 · Kỷ Sửu28Ngày 28
2/4/1943 · Canh Dần29Ngày 29
3/4/1943 · Tân Mão30Ngày 30
4/4/1943 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí