Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Thân 1944
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/1/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/1/1944 · Mậu Tý2Ngày 2
26/1/1944 · Kỷ Sửu3Ngày 3
27/1/1944 · Canh Dần4Ngày 4
28/1/1944 · Tân Mão5Ngày 5
29/1/1944 · Nhâm Thìn6Ngày 6
30/1/1944 · Quý Tỵ7Ngày 7
31/1/1944 · Giáp Ngọ8Ngày 8
1/2/1944 · Ất Mùi9Ngày 9
2/2/1944 · Bính Thân10Ngày 10
3/2/1944 · Đinh Dậu11Ngày 11
4/2/1944 · Mậu Tuất12Ngày 12
5/2/1944 · Kỷ Hợi13Ngày 13
6/2/1944 · Canh Tý14Ngày 14
7/2/1944 · Tân Sửu15Ngày 15
8/2/1944 · Nhâm Dần16Ngày 16
9/2/1944 · Quý Mão17Ngày 17
10/2/1944 · Giáp Thìn18Ngày 18
11/2/1944 · Ất Tỵ19Ngày 19
12/2/1944 · Bính Ngọ20Ngày 20
13/2/1944 · Đinh Mùi21Ngày 21
14/2/1944 · Mậu Thân22Ngày 22
15/2/1944 · Kỷ Dậu23Ngày 23
16/2/1944 · Canh Tuất24Ngày 24
17/2/1944 · Tân Hợi25Ngày 25
18/2/1944 · Nhâm Tý26Ngày 26
19/2/1944 · Quý Sửu27Ngày 27
20/2/1944 · Giáp Dần28Ngày 28
21/2/1944 · Ất Mão29Ngày 29
22/2/1944 · Bính Thìn30Ngày 30
23/2/1944 · Đinh Tỵ
25/1/1944 · Mậu Tý2Ngày 2
26/1/1944 · Kỷ Sửu3Ngày 3
27/1/1944 · Canh Dần4Ngày 4
28/1/1944 · Tân Mão5Ngày 5
29/1/1944 · Nhâm Thìn6Ngày 6
30/1/1944 · Quý Tỵ7Ngày 7
31/1/1944 · Giáp Ngọ8Ngày 8
1/2/1944 · Ất Mùi9Ngày 9
2/2/1944 · Bính Thân10Ngày 10
3/2/1944 · Đinh Dậu11Ngày 11
4/2/1944 · Mậu Tuất12Ngày 12
5/2/1944 · Kỷ Hợi13Ngày 13
6/2/1944 · Canh Tý14Ngày 14
7/2/1944 · Tân Sửu15Ngày 15
8/2/1944 · Nhâm Dần16Ngày 16
9/2/1944 · Quý Mão17Ngày 17
10/2/1944 · Giáp Thìn18Ngày 18
11/2/1944 · Ất Tỵ19Ngày 19
12/2/1944 · Bính Ngọ20Ngày 20
13/2/1944 · Đinh Mùi21Ngày 21
14/2/1944 · Mậu Thân22Ngày 22
15/2/1944 · Kỷ Dậu23Ngày 23
16/2/1944 · Canh Tuất24Ngày 24
17/2/1944 · Tân Hợi25Ngày 25
18/2/1944 · Nhâm Tý26Ngày 26
19/2/1944 · Quý Sửu27Ngày 27
20/2/1944 · Giáp Dần28Ngày 28
21/2/1944 · Ất Mão29Ngày 29
22/2/1944 · Bính Thìn30Ngày 30
23/2/1944 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí