Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Thân 1944
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/11/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/11/1944 · Giáp Thân2Ngày 2
17/11/1944 · Ất Dậu3Ngày 3
18/11/1944 · Bính Tuất4Ngày 4
19/11/1944 · Đinh Hợi5Ngày 5
20/11/1944 · Mậu Tý6Ngày 6
21/11/1944 · Kỷ Sửu7Ngày 7
22/11/1944 · Canh Dần8Ngày 8
23/11/1944 · Tân Mão9Ngày 9
24/11/1944 · Nhâm Thìn10Ngày 10
25/11/1944 · Quý Tỵ11Ngày 11
26/11/1944 · Giáp Ngọ12Ngày 12
27/11/1944 · Ất Mùi13Ngày 13
28/11/1944 · Bính Thân14Ngày 14
29/11/1944 · Đinh Dậu15Ngày 15
30/11/1944 · Mậu Tuất16Ngày 16
1/12/1944 · Kỷ Hợi17Ngày 17
2/12/1944 · Canh Tý18Ngày 18
3/12/1944 · Tân Sửu19Ngày 19
4/12/1944 · Nhâm Dần20Ngày 20
5/12/1944 · Quý Mão21Ngày 21
6/12/1944 · Giáp Thìn22Ngày 22
7/12/1944 · Ất Tỵ23Ngày 23
8/12/1944 · Bính Ngọ24Ngày 24
9/12/1944 · Đinh Mùi25Ngày 25
10/12/1944 · Mậu Thân26Ngày 26
11/12/1944 · Kỷ Dậu27Ngày 27
12/12/1944 · Canh Tuất28Ngày 28
13/12/1944 · Tân Hợi29Ngày 29
14/12/1944 · Nhâm Tý
16/11/1944 · Giáp Thân2Ngày 2
17/11/1944 · Ất Dậu3Ngày 3
18/11/1944 · Bính Tuất4Ngày 4
19/11/1944 · Đinh Hợi5Ngày 5
20/11/1944 · Mậu Tý6Ngày 6
21/11/1944 · Kỷ Sửu7Ngày 7
22/11/1944 · Canh Dần8Ngày 8
23/11/1944 · Tân Mão9Ngày 9
24/11/1944 · Nhâm Thìn10Ngày 10
25/11/1944 · Quý Tỵ11Ngày 11
26/11/1944 · Giáp Ngọ12Ngày 12
27/11/1944 · Ất Mùi13Ngày 13
28/11/1944 · Bính Thân14Ngày 14
29/11/1944 · Đinh Dậu15Ngày 15
30/11/1944 · Mậu Tuất16Ngày 16
1/12/1944 · Kỷ Hợi17Ngày 17
2/12/1944 · Canh Tý18Ngày 18
3/12/1944 · Tân Sửu19Ngày 19
4/12/1944 · Nhâm Dần20Ngày 20
5/12/1944 · Quý Mão21Ngày 21
6/12/1944 · Giáp Thìn22Ngày 22
7/12/1944 · Ất Tỵ23Ngày 23
8/12/1944 · Bính Ngọ24Ngày 24
9/12/1944 · Đinh Mùi25Ngày 25
10/12/1944 · Mậu Thân26Ngày 26
11/12/1944 · Kỷ Dậu27Ngày 27
12/12/1944 · Canh Tuất28Ngày 28
13/12/1944 · Tân Hợi29Ngày 29
14/12/1944 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí