Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Thân 1944
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/1/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/1/1945 · Quý Mùi2Ngày 2
15/1/1945 · Giáp Thân3Ngày 3
16/1/1945 · Ất Dậu4Ngày 4
17/1/1945 · Bính Tuất5Ngày 5
18/1/1945 · Đinh Hợi6Ngày 6
19/1/1945 · Mậu Tý7Ngày 7
20/1/1945 · Kỷ Sửu8Ngày 8
21/1/1945 · Canh Dần9Ngày 9
22/1/1945 · Tân Mão10Ngày 10
23/1/1945 · Nhâm Thìn11Ngày 11
24/1/1945 · Quý Tỵ12Ngày 12
25/1/1945 · Giáp Ngọ13Ngày 13
26/1/1945 · Ất Mùi14Ngày 14
27/1/1945 · Bính Thân15Ngày 15
28/1/1945 · Đinh Dậu16Ngày 16
29/1/1945 · Mậu Tuất17Ngày 17
30/1/1945 · Kỷ Hợi18Ngày 18
31/1/1945 · Canh Tý19Ngày 19
1/2/1945 · Tân Sửu20Ngày 20
2/2/1945 · Nhâm Dần21Ngày 21
3/2/1945 · Quý Mão22Ngày 22
4/2/1945 · Giáp Thìn23Ngày 23
5/2/1945 · Ất Tỵ24Ngày 24
6/2/1945 · Bính Ngọ25Ngày 25
7/2/1945 · Đinh Mùi26Ngày 26
8/2/1945 · Mậu Thân27Ngày 27
9/2/1945 · Kỷ Dậu28Ngày 28
10/2/1945 · Canh Tuất29Ngày 29
11/2/1945 · Tân Hợi30Ngày 30
12/2/1945 · Nhâm Tý
14/1/1945 · Quý Mùi2Ngày 2
15/1/1945 · Giáp Thân3Ngày 3
16/1/1945 · Ất Dậu4Ngày 4
17/1/1945 · Bính Tuất5Ngày 5
18/1/1945 · Đinh Hợi6Ngày 6
19/1/1945 · Mậu Tý7Ngày 7
20/1/1945 · Kỷ Sửu8Ngày 8
21/1/1945 · Canh Dần9Ngày 9
22/1/1945 · Tân Mão10Ngày 10
23/1/1945 · Nhâm Thìn11Ngày 11
24/1/1945 · Quý Tỵ12Ngày 12
25/1/1945 · Giáp Ngọ13Ngày 13
26/1/1945 · Ất Mùi14Ngày 14
27/1/1945 · Bính Thân15Ngày 15
28/1/1945 · Đinh Dậu16Ngày 16
29/1/1945 · Mậu Tuất17Ngày 17
30/1/1945 · Kỷ Hợi18Ngày 18
31/1/1945 · Canh Tý19Ngày 19
1/2/1945 · Tân Sửu20Ngày 20
2/2/1945 · Nhâm Dần21Ngày 21
3/2/1945 · Quý Mão22Ngày 22
4/2/1945 · Giáp Thìn23Ngày 23
5/2/1945 · Ất Tỵ24Ngày 24
6/2/1945 · Bính Ngọ25Ngày 25
7/2/1945 · Đinh Mùi26Ngày 26
8/2/1945 · Mậu Thân27Ngày 27
9/2/1945 · Kỷ Dậu28Ngày 28
10/2/1945 · Canh Tuất29Ngày 29
11/2/1945 · Tân Hợi30Ngày 30
12/2/1945 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí