Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 2 năm Giáp Thân 1944

Ngày 11 tháng 2 năm Giáp Thân là ngày 5/3/1944 dương lịch — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Mão, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Mùi: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Ngọ: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 2 · Ngày 12 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí