Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Giáp Thân 1944
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/3/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/3/1944 · Đinh Hợi2Ngày 2
25/3/1944 · Mậu Tý3Ngày 3
26/3/1944 · Kỷ Sửu4Ngày 4
27/3/1944 · Canh Dần5Ngày 5
28/3/1944 · Tân Mão6Ngày 6
29/3/1944 · Nhâm Thìn7Ngày 7
30/3/1944 · Quý Tỵ8Ngày 8
31/3/1944 · Giáp Ngọ9Ngày 9
1/4/1944 · Ất Mùi10Ngày 10
2/4/1944 · Bính Thân11Ngày 11
3/4/1944 · Đinh Dậu12Ngày 12
4/4/1944 · Mậu Tuất13Ngày 13
5/4/1944 · Kỷ Hợi14Ngày 14
6/4/1944 · Canh Tý15Ngày 15
7/4/1944 · Tân Sửu16Ngày 16
8/4/1944 · Nhâm Dần17Ngày 17
9/4/1944 · Quý Mão18Ngày 18
10/4/1944 · Giáp Thìn19Ngày 19
11/4/1944 · Ất Tỵ20Ngày 20
12/4/1944 · Bính Ngọ21Ngày 21
13/4/1944 · Đinh Mùi22Ngày 22
14/4/1944 · Mậu Thân23Ngày 23
15/4/1944 · Kỷ Dậu24Ngày 24
16/4/1944 · Canh Tuất25Ngày 25
17/4/1944 · Tân Hợi26Ngày 26
18/4/1944 · Nhâm Tý27Ngày 27
19/4/1944 · Quý Sửu28Ngày 28
20/4/1944 · Giáp Dần29Ngày 29
21/4/1944 · Ất Mão30Ngày 30
22/4/1944 · Bính Thìn
24/3/1944 · Đinh Hợi2Ngày 2
25/3/1944 · Mậu Tý3Ngày 3
26/3/1944 · Kỷ Sửu4Ngày 4
27/3/1944 · Canh Dần5Ngày 5
28/3/1944 · Tân Mão6Ngày 6
29/3/1944 · Nhâm Thìn7Ngày 7
30/3/1944 · Quý Tỵ8Ngày 8
31/3/1944 · Giáp Ngọ9Ngày 9
1/4/1944 · Ất Mùi10Ngày 10
2/4/1944 · Bính Thân11Ngày 11
3/4/1944 · Đinh Dậu12Ngày 12
4/4/1944 · Mậu Tuất13Ngày 13
5/4/1944 · Kỷ Hợi14Ngày 14
6/4/1944 · Canh Tý15Ngày 15
7/4/1944 · Tân Sửu16Ngày 16
8/4/1944 · Nhâm Dần17Ngày 17
9/4/1944 · Quý Mão18Ngày 18
10/4/1944 · Giáp Thìn19Ngày 19
11/4/1944 · Ất Tỵ20Ngày 20
12/4/1944 · Bính Ngọ21Ngày 21
13/4/1944 · Đinh Mùi22Ngày 22
14/4/1944 · Mậu Thân23Ngày 23
15/4/1944 · Kỷ Dậu24Ngày 24
16/4/1944 · Canh Tuất25Ngày 25
17/4/1944 · Tân Hợi26Ngày 26
18/4/1944 · Nhâm Tý27Ngày 27
19/4/1944 · Quý Sửu28Ngày 28
20/4/1944 · Giáp Dần29Ngày 29
21/4/1944 · Ất Mão30Ngày 30
22/4/1944 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí