Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Thân 1944
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 23/4/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/4/1944 · Đinh Tỵ2Ngày 2
24/4/1944 · Mậu Ngọ3Ngày 3
25/4/1944 · Kỷ Mùi4Ngày 4
26/4/1944 · Canh Thân5Ngày 5
27/4/1944 · Tân Dậu6Ngày 6
28/4/1944 · Nhâm Tuất7Ngày 7
29/4/1944 · Quý Hợi8Ngày 8
30/4/1944 · Giáp Tý9Ngày 9
1/5/1944 · Ất Sửu10Ngày 10
2/5/1944 · Bính Dần11Ngày 11
3/5/1944 · Đinh Mão12Ngày 12
4/5/1944 · Mậu Thìn13Ngày 13
5/5/1944 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
6/5/1944 · Canh Ngọ15Ngày 15
7/5/1944 · Tân Mùi16Ngày 16
8/5/1944 · Nhâm Thân17Ngày 17
9/5/1944 · Quý Dậu18Ngày 18
10/5/1944 · Giáp Tuất19Ngày 19
11/5/1944 · Ất Hợi20Ngày 20
12/5/1944 · Bính Tý21Ngày 21
13/5/1944 · Đinh Sửu22Ngày 22
14/5/1944 · Mậu Dần23Ngày 23
15/5/1944 · Kỷ Mão24Ngày 24
16/5/1944 · Canh Thìn25Ngày 25
17/5/1944 · Tân Tỵ26Ngày 26
18/5/1944 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
19/5/1944 · Quý Mùi28Ngày 28
20/5/1944 · Giáp Thân29Ngày 29
21/5/1944 · Ất Dậu
23/4/1944 · Đinh Tỵ2Ngày 2
24/4/1944 · Mậu Ngọ3Ngày 3
25/4/1944 · Kỷ Mùi4Ngày 4
26/4/1944 · Canh Thân5Ngày 5
27/4/1944 · Tân Dậu6Ngày 6
28/4/1944 · Nhâm Tuất7Ngày 7
29/4/1944 · Quý Hợi8Ngày 8
30/4/1944 · Giáp Tý9Ngày 9
1/5/1944 · Ất Sửu10Ngày 10
2/5/1944 · Bính Dần11Ngày 11
3/5/1944 · Đinh Mão12Ngày 12
4/5/1944 · Mậu Thìn13Ngày 13
5/5/1944 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
6/5/1944 · Canh Ngọ15Ngày 15
7/5/1944 · Tân Mùi16Ngày 16
8/5/1944 · Nhâm Thân17Ngày 17
9/5/1944 · Quý Dậu18Ngày 18
10/5/1944 · Giáp Tuất19Ngày 19
11/5/1944 · Ất Hợi20Ngày 20
12/5/1944 · Bính Tý21Ngày 21
13/5/1944 · Đinh Sửu22Ngày 22
14/5/1944 · Mậu Dần23Ngày 23
15/5/1944 · Kỷ Mão24Ngày 24
16/5/1944 · Canh Thìn25Ngày 25
17/5/1944 · Tân Tỵ26Ngày 26
18/5/1944 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
19/5/1944 · Quý Mùi28Ngày 28
20/5/1944 · Giáp Thân29Ngày 29
21/5/1944 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí