Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Thân 1944
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/7/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/7/1944 · Ất Dậu2Ngày 2
21/7/1944 · Bính Tuất3Ngày 3
22/7/1944 · Đinh Hợi4Ngày 4
23/7/1944 · Mậu Tý5Ngày 5
24/7/1944 · Kỷ Sửu6Ngày 6
25/7/1944 · Canh Dần7Ngày 7
26/7/1944 · Tân Mão8Ngày 8
27/7/1944 · Nhâm Thìn9Ngày 9
28/7/1944 · Quý Tỵ10Ngày 10
29/7/1944 · Giáp Ngọ11Ngày 11
30/7/1944 · Ất Mùi12Ngày 12
31/7/1944 · Bính Thân13Ngày 13
1/8/1944 · Đinh Dậu14Ngày 14
2/8/1944 · Mậu Tuất15Ngày 15
3/8/1944 · Kỷ Hợi16Ngày 16
4/8/1944 · Canh Tý17Ngày 17
5/8/1944 · Tân Sửu18Ngày 18
6/8/1944 · Nhâm Dần19Ngày 19
7/8/1944 · Quý Mão20Ngày 20
8/8/1944 · Giáp Thìn21Ngày 21
9/8/1944 · Ất Tỵ22Ngày 22
10/8/1944 · Bính Ngọ23Ngày 23
11/8/1944 · Đinh Mùi24Ngày 24
12/8/1944 · Mậu Thân25Ngày 25
13/8/1944 · Kỷ Dậu26Ngày 26
14/8/1944 · Canh Tuất27Ngày 27
15/8/1944 · Tân Hợi28Ngày 28
16/8/1944 · Nhâm Tý29Ngày 29
17/8/1944 · Quý Sửu30Ngày 30
18/8/1944 · Giáp Dần
20/7/1944 · Ất Dậu2Ngày 2
21/7/1944 · Bính Tuất3Ngày 3
22/7/1944 · Đinh Hợi4Ngày 4
23/7/1944 · Mậu Tý5Ngày 5
24/7/1944 · Kỷ Sửu6Ngày 6
25/7/1944 · Canh Dần7Ngày 7
26/7/1944 · Tân Mão8Ngày 8
27/7/1944 · Nhâm Thìn9Ngày 9
28/7/1944 · Quý Tỵ10Ngày 10
29/7/1944 · Giáp Ngọ11Ngày 11
30/7/1944 · Ất Mùi12Ngày 12
31/7/1944 · Bính Thân13Ngày 13
1/8/1944 · Đinh Dậu14Ngày 14
2/8/1944 · Mậu Tuất15Ngày 15
3/8/1944 · Kỷ Hợi16Ngày 16
4/8/1944 · Canh Tý17Ngày 17
5/8/1944 · Tân Sửu18Ngày 18
6/8/1944 · Nhâm Dần19Ngày 19
7/8/1944 · Quý Mão20Ngày 20
8/8/1944 · Giáp Thìn21Ngày 21
9/8/1944 · Ất Tỵ22Ngày 22
10/8/1944 · Bính Ngọ23Ngày 23
11/8/1944 · Đinh Mùi24Ngày 24
12/8/1944 · Mậu Thân25Ngày 25
13/8/1944 · Kỷ Dậu26Ngày 26
14/8/1944 · Canh Tuất27Ngày 27
15/8/1944 · Tân Hợi28Ngày 28
16/8/1944 · Nhâm Tý29Ngày 29
17/8/1944 · Quý Sửu30Ngày 30
18/8/1944 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí