Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Giáp Thân 1944
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/8/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/8/1944 · Ất Mão2Ngày 2
20/8/1944 · Bính Thìn3Ngày 3
21/8/1944 · Đinh Tỵ4Ngày 4
22/8/1944 · Mậu Ngọ5Ngày 5
23/8/1944 · Kỷ Mùi6Ngày 6
24/8/1944 · Canh Thân7Ngày 7
25/8/1944 · Tân Dậu8Ngày 8
26/8/1944 · Nhâm Tuất9Ngày 9
27/8/1944 · Quý Hợi10Ngày 10
28/8/1944 · Giáp Tý11Ngày 11
29/8/1944 · Ất Sửu12Ngày 12
30/8/1944 · Bính Dần13Ngày 13
31/8/1944 · Đinh Mão14Ngày 14
1/9/1944 · Mậu Thìn15Ngày 15
2/9/1944 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
3/9/1944 · Canh Ngọ17Ngày 17
4/9/1944 · Tân Mùi18Ngày 18
5/9/1944 · Nhâm Thân19Ngày 19
6/9/1944 · Quý Dậu20Ngày 20
7/9/1944 · Giáp Tuất21Ngày 21
8/9/1944 · Ất Hợi22Ngày 22
9/9/1944 · Bính Tý23Ngày 23
10/9/1944 · Đinh Sửu24Ngày 24
11/9/1944 · Mậu Dần25Ngày 25
12/9/1944 · Kỷ Mão26Ngày 26
13/9/1944 · Canh Thìn27Ngày 27
14/9/1944 · Tân Tỵ28Ngày 28
15/9/1944 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
16/9/1944 · Quý Mùi
19/8/1944 · Ất Mão2Ngày 2
20/8/1944 · Bính Thìn3Ngày 3
21/8/1944 · Đinh Tỵ4Ngày 4
22/8/1944 · Mậu Ngọ5Ngày 5
23/8/1944 · Kỷ Mùi6Ngày 6
24/8/1944 · Canh Thân7Ngày 7
25/8/1944 · Tân Dậu8Ngày 8
26/8/1944 · Nhâm Tuất9Ngày 9
27/8/1944 · Quý Hợi10Ngày 10
28/8/1944 · Giáp Tý11Ngày 11
29/8/1944 · Ất Sửu12Ngày 12
30/8/1944 · Bính Dần13Ngày 13
31/8/1944 · Đinh Mão14Ngày 14
1/9/1944 · Mậu Thìn15Ngày 15
2/9/1944 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
3/9/1944 · Canh Ngọ17Ngày 17
4/9/1944 · Tân Mùi18Ngày 18
5/9/1944 · Nhâm Thân19Ngày 19
6/9/1944 · Quý Dậu20Ngày 20
7/9/1944 · Giáp Tuất21Ngày 21
8/9/1944 · Ất Hợi22Ngày 22
9/9/1944 · Bính Tý23Ngày 23
10/9/1944 · Đinh Sửu24Ngày 24
11/9/1944 · Mậu Dần25Ngày 25
12/9/1944 · Kỷ Mão26Ngày 26
13/9/1944 · Canh Thìn27Ngày 27
14/9/1944 · Tân Tỵ28Ngày 28
15/9/1944 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
16/9/1944 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí