Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Thân 1944
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/10/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/10/1944 · Giáp Dần2Ngày 2
18/10/1944 · Ất Mão3Ngày 3
19/10/1944 · Bính Thìn4Ngày 4
20/10/1944 · Đinh Tỵ5Ngày 5
21/10/1944 · Mậu Ngọ6Ngày 6
22/10/1944 · Kỷ Mùi7Ngày 7
23/10/1944 · Canh Thân8Ngày 8
24/10/1944 · Tân Dậu9Ngày 9
25/10/1944 · Nhâm Tuất10Ngày 10
26/10/1944 · Quý Hợi11Ngày 11
27/10/1944 · Giáp Tý12Ngày 12
28/10/1944 · Ất Sửu13Ngày 13
29/10/1944 · Bính Dần14Ngày 14
30/10/1944 · Đinh Mão15Ngày 15
31/10/1944 · Mậu Thìn16Ngày 16
1/11/1944 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
2/11/1944 · Canh Ngọ18Ngày 18
3/11/1944 · Tân Mùi19Ngày 19
4/11/1944 · Nhâm Thân20Ngày 20
5/11/1944 · Quý Dậu21Ngày 21
6/11/1944 · Giáp Tuất22Ngày 22
7/11/1944 · Ất Hợi23Ngày 23
8/11/1944 · Bính Tý24Ngày 24
9/11/1944 · Đinh Sửu25Ngày 25
10/11/1944 · Mậu Dần26Ngày 26
11/11/1944 · Kỷ Mão27Ngày 27
12/11/1944 · Canh Thìn28Ngày 28
13/11/1944 · Tân Tỵ29Ngày 29
14/11/1944 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
15/11/1944 · Quý Mùi
17/10/1944 · Giáp Dần2Ngày 2
18/10/1944 · Ất Mão3Ngày 3
19/10/1944 · Bính Thìn4Ngày 4
20/10/1944 · Đinh Tỵ5Ngày 5
21/10/1944 · Mậu Ngọ6Ngày 6
22/10/1944 · Kỷ Mùi7Ngày 7
23/10/1944 · Canh Thân8Ngày 8
24/10/1944 · Tân Dậu9Ngày 9
25/10/1944 · Nhâm Tuất10Ngày 10
26/10/1944 · Quý Hợi11Ngày 11
27/10/1944 · Giáp Tý12Ngày 12
28/10/1944 · Ất Sửu13Ngày 13
29/10/1944 · Bính Dần14Ngày 14
30/10/1944 · Đinh Mão15Ngày 15
31/10/1944 · Mậu Thìn16Ngày 16
1/11/1944 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
2/11/1944 · Canh Ngọ18Ngày 18
3/11/1944 · Tân Mùi19Ngày 19
4/11/1944 · Nhâm Thân20Ngày 20
5/11/1944 · Quý Dậu21Ngày 21
6/11/1944 · Giáp Tuất22Ngày 22
7/11/1944 · Ất Hợi23Ngày 23
8/11/1944 · Bính Tý24Ngày 24
9/11/1944 · Đinh Sửu25Ngày 25
10/11/1944 · Mậu Dần26Ngày 26
11/11/1944 · Kỷ Mão27Ngày 27
12/11/1944 · Canh Thìn28Ngày 28
13/11/1944 · Tân Tỵ29Ngày 29
14/11/1944 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
15/11/1944 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí